saccharomycetaceae

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Họ nấm men: "Saccharomycetaceae" một danh từ khoa học chỉ một họ nấm trong ngành nấm túi (Ascomycota), bao gồm các loại nấm men điển hình. Các thành viên của họ này sinh sản bằng cách nảy chồi lên men carbohydrate.
dụ sử dụng
  • (Họ Saccharomycetaceae một họ nấm bao gồm nấm men làm bánh mì phổ biến, Saccharomyces cerevisiae.)
  • (Việc phân loại họ Saccharomycetaceae rất quan trọng để hiểu về sự tiến hóa của nấm men.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Saccharomycetaceae family": cụm từ dùng trong sinh học phân loại để chỉ họ nấm men.
    • The Saccharomycetaceae family comprises many species used in biotechnology. (Họ Saccharomycetaceae bao gồm nhiều loài được sử dụng trong công nghệ sinh học.)
  • "members of Saccharomycetaceae": các thành viên của họ này, thường được nghiên cứu trong vi sinh vật học.
    • Members of Saccharomycetaceae are known for their ability to ferment sugars. (Các thành viên của họ Saccharomycetaceae nổi tiếng với khả năng lên men đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Saccharomycetaceous (tính từ): thuộc về họ Saccharomycetaceae.
    • Saccharomycetaceous yeasts are widely distributed in nature. (Nấm men thuộc họ Saccharomycetaceae phân bố rộng rãi trong tự nhiên.)
  • Saccharomyces (danh từ): một chi điển hình trong họ Saccharomycetaceae, bao gồm nấm men bia bánh mì.
    • Saccharomyces cerevisiae is a well-known species of Saccharomyces. (Saccharomyces cerevisiae một loài nấm men nổi tiếng thuộc chi Saccharomyces.)
Từ đồng nghĩa
  • Nấm men điển hình: một cách gọi thông dụng trong sinh học để chỉ các loài thuộc họ này.
  • Họ nấm men thật: thuật ngữ thay thế, nhấn mạnh vai trò trung tâm trong lên men.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này, đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

saccharomycetaceae
A scientist examines a culture of Saccharomycetaceae under a microscope.