saccharum
Định nghĩa
Danh từ: Saccharum là một danh từ khoa học, dùng để chỉ một chi thực vật trong họ Hòa thảo (Poaceae), bao gồm các loài cỏ cao, sống lâu năm, giống như cây sậy. Loài phổ biến và quan trọng nhất trong chi này là Saccharum officinarum, hay còn gọi là mía (cây mía đường). Đây là loài cây có nguồn gốc từ Đông Nam Á, được trồng rộng rãi để sản xuất đường.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Saccharum bao gồm một số loài cỏ cao lâu năm.)
- (Mía, có tên khoa học là Saccharum officinarum, là một nguồn đường chính trên toàn thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Saccharum spontaneum: Một loài trong chi , thường được gọi là "cỏ mía hoang" hoặc "mía dại", dùng trong nghiên cứu lai tạo giống mía.
- Saccharum spontaneum is often used in breeding programs to improve sugarcane resistance. (Saccharum spontaneum thường được dùng trong các chương trình lai tạo để cải thiện khả năng kháng bệnh của mía.)
Biến thể và từ gần giống
- Saccharine (tính từ): Có vị ngọt như đường, hoặc mang tính giả tạo, ngọt ngào quá mức.
- The saccharine taste of the syrup was overwhelming. (Vị ngọt gắt của siro thật quá đáng.)
- Saccharose (danh từ): Một thuật ngữ khoa học khác của sucrose (đường mía), tức là đường hóa học chính trong cây mía.
- Saccharose is the primary sugar found in Saccharum officinarum. (Saccharose là loại đường chính tìm thấy trong Saccharum officinarum.)
Từ đồng nghĩa
- Sugarcane (cây mía): Tên thông thường của loài .
- Sugarcane is harvested for its sweet juice. (Cây mía được thu hoạch để lấy nước ngọt.)
- Reed (cây sậy): Một từ chung để chỉ các loài cỏ cao, mọc ở vùng ẩm ướt, tương tự hình dạng của .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến saccharum vì đây là danh từ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến saccharum vì đây là thuật ngữ thực vật học, ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "saccharum"