sacculate
Định nghĩa
Tính từ: có dạng túi nhỏ, có các túi nhỏ hoặc các phần mở rộng giống như túi.
Ví dụ sử dụng
- (Đường tiêu hóa có một phần có dạng túi nhỏ.)
- (Một số sinh vật biển có cấu trúc dạng túi nhỏ để nổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sacculate expansion": sự mở rộng dạng túi nhỏ.
- The sacculate expansion of the organ allows for storage. (Sự mở rộng dạng túi nhỏ của cơ quan cho phép lưu trữ.)
"sacculate bladder": bàng quang có túi nhỏ.
- The sacculate bladder was observed during the medical examination. (Bàng quang có túi nhỏ đã được quan sát trong quá trình khám y tế.)
Biến thể và từ gần giống
Sacculated (tính từ): có túi nhỏ, đã được tạo thành túi nhỏ.
- The sacculated structure is common in some digestive systems. (Cấu trúc có túi nhỏ phổ biến ở một số hệ tiêu hóa.)
Saccule (danh từ): túi nhỏ, đặc biệt là trong giải phẫu học.
- The saccule is part of the inner ear. (Túi nhỏ là một phần của tai trong.)
Từ đồng nghĩa
- Pouch-like: giống như túi.
- Bag-shaped: có hình dạng túi.
Các cụm từ liên quan
Sacculate organ: cơ quan có túi nhỏ.
- The sacculate organ helps in nutrient absorption. (Cơ quan có túi nhỏ giúp hấp thụ chất dinh dưỡng.)
Sacculate cavity: khoang có túi nhỏ.
- The sacculate cavity was found in the specimen. (Khoang có túi nhỏ đã được tìm thấy trong mẫu vật.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "sacculate".