sachs disease
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh Sachs: Một rối loạn di truyền về chuyển hóa lipid, xảy ra thường xuyên nhất ở những người có nguồn gốc Do Thái ở Đông Âu. Sự tích tụ lipid trong mô thần kinh dẫn đến tử vong ở thời thơ ấu.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bệnh Sachs" thường được dùng trong ngữ cảnh y học để chỉ một dạng rối loạn chuyển hóa di truyền.
- Chẩn đoán bệnh Sachs cần xét nghiệm di truyền chuyên sâu.
Biến thể và từ gần giống
- Bệnh Tay-Sachs: Một tên gọi khác của bệnh Sachs, phổ biến hơn trong tài liệu y khoa.
- Bệnh Tay-Sachs có tỷ lệ mắc cao hơn ở cộng đồng người Do Thái Ashkenazi.
Từ đồng nghĩa
- Rối loạn lipid di truyền: Một nhóm bệnh bao gồm bệnh Sachs, do thiếu hụt enzyme hexosaminidase A.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến bệnh Sachs.
Thành ngữ liên quan
- "Di truyền như bệnh Sachs": Một thành ngữ không chính thức, dùng để chỉ một đặc điểm hoặc tình trạng được truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác một cách chắc chắn.
- Tài năng âm nhạc của anh ấy di truyền như bệnh Sachs trong gia đình. (Nghĩa bóng: Tài năng được truyền lại rất rõ ràng.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "sachs disease"