sackcloth and ashes
Định nghĩa
Cụm danh từ: Một hành động hoặc biểu hiện của sự hối hận, ăn năn, hoặc đau buồn sâu sắc và công khai. Cụm từ này bắt nguồn từ phong tục cổ xưa trong Kinh Thánh, nơi người ta mặc áo vải thô ("sackcloth") và rắc tro ("ashes") lên đầu để tỏ lòng hối cải.
Ví dụ sử dụng
- (Sau vụ bê bối, chính trị gia đó đã tỏ ra hối hận sâu sắc, cầu xin sự tha thứ từ công chúng.)
- (Cô ấy đã ăn năn hối lỗi sau khi nhận ra tác hại mà lời nói của mình gây ra cho bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in sackcloth and ashes": đang ở trong trạng thái hối hận công khai.
- The company's CEO was in sackcloth and ashes after the product recall. (Giám đốc điều hành công ty đã công khai hối lỗi sau vụ thu hồi sản phẩm.)
"to put on sackcloth and ashes": bắt đầu biểu lộ sự hối hận.
- He put on sackcloth and ashes and apologized to his family. (Anh ta đã tỏ ra hối hận và xin lỗi gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
Sackcloth (n): vải thô, thường dùng để may quần áo tang hoặc thể hiện sự khiêm nhường.
- The mourners wore sackcloth as a sign of grief. (Những người đưa tang mặc vải thô như một dấu hiệu của sự đau buồn.)
Ashes (n): tro, tượng trưng cho sự tan vỡ, hư hỏng hoặc sám hối.
- He sprinkled ashes on his head in a ritual of repentance. (Anh ta rắc tro lên đầu trong một nghi thức ăn năn.)
Từ đồng nghĩa
- Repentance: sự ăn năn, hối cải.
- Penitence: sự sám hối, thống hối.
- Remorse: sự hối hận, ân hận.
- Contrition: sự ăn năn thống thiết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wear sackcloth and ashes: mặc áo vải thô và rắc tro (nghĩa bóng: tỏ ra hối hận).
- The community wore sackcloth and ashes after the tragic event. (Cộng đồng đã tỏ ra đau buồn sâu sắc sau sự kiện bi thảm.)
Thành ngữ liên quan
Beat one's breast: đập ngực tỏ vẻ hối hận.
- He beat his breast and admitted his mistake. (Anh ta đấm ngực và thừa nhận sai lầm của mình.)
Cry over spilled milk: than vãn về điều đã qua.
- It's no use crying over spilled milk; just learn from the mistake. (Than vãn chuyện đã qua là vô ích; hãy học từ sai lầm thôi.)