sacked

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bị cướp phá, bị tàn phá: "sacked" mô tả một nơi, thường một thành phố hoặc vùng đất, đã bị cướp bóc phá hủy một cách dữ dội bởi lực lượng quân sự hoặc kẻ thù.
    • Bị sa thải: Trong ngữ cảnh công việc, "sacked" có nghĩa bị sa thải hoặc bị đuổi việc một cách đột ngột.
  2. Động từ (quá khứ của "sack"):

    • Đã cướp phá: Hành động cướp bóc phá hủy một nơi nào đó.
    • Đã sa thải: Hành động chấm dứt hợp đồng lao động với ai đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The sacked village was left in ruins after the invasion. (Ngôi làng bị cướp phá đã bị bỏ lại trong đống đổ nát sau cuộc xâm lược.)
    • He felt humiliated after being sacked from his job. (Anh ấy cảm thấy bẽ mặt sau khi bị sa thải khỏi công việc của mình.)
  • Động từ (quá khứ):

    • The soldiers sacked the city, taking everything of value. (Những người lính đã cướp phá thành phố, lấy đi mọi thứ giá trị.)
    • The company sacked him for repeated tardiness. (Công ty đã sa thải anh ấy đi làm muộn nhiều lần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be sacked": bị sa thải hoặc bị cướp phá (tùy ngữ cảnh).

    • After the scandal, the CEO was sacked. (Sau vụ bê bối, giám đốc điều hành đã bị sa thải.)
    • The ancient city was sacked by barbarians. (Thành phố cổ đã bị cướp phá bởi những người man rợ.)
  • "sack race": trò chơi nhảy bao bố (không liên quan đến nghĩa gốc, nhưng từ ghép phổ biến).

    • Children enjoyed the sack race at the picnic. (Trẻ em thích thú với trò chơi nhảy bao bố tại buổi ngoại.)
Biến thể từ gần giống
  • Sack (danh từ): cái bao tải; động từ: cướp phá, sa thải.
  • Sacking (danh từ): hành động cướp phá hoặc sa thải; cũng chỉ chất liệu vải thô làm bao tải.
  • Sackable (tính từ): có thể bị sa thải ( dụ: - một hành vi có thể bị sa thải).
Từ đồng nghĩa
  • Bị cướp phá: pillaged, plundered, ravaged, devastated.
  • Bị sa thải: fired, dismissed, discharged, terminated.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sack out: đi ngủ (thường dùng trong tiếng lóng Mỹ).
    • After a long day, he sacked out on the couch. (Sau một ngày dài, anh ấy ngủ thiếp đi trên ghế sofa.)
  • Sack up: thu gom hoặc tích trữ (thường dùng trong bối cảnh thể thao hoặc quân sự).
    • The team sacked up their gear and left the field. (Đội đã thu gom đồ đạc rời sân.)
Thành ngữ liên quan
  • "to hit the sack": đi ngủ.
    • I'm exhausted, I'm going to hit the sack. (Tôi mệt quá, tôi sẽ đi ngủ.)
  • "sack cloth and ashes": thể hiện sự hối hận hoặc than khóc (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc văn học).
    • He wore sackcloth and ashes as a sign of repentance. (Anh ấy mặc vải thô rắc tro như một dấu hiệu của sự sám hối.)