saclike
Định nghĩa
Tính từ: có hình dạng giống như một cái túi hoặc cái bao nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Cơ quan đó có cấu trúc dạng túi để chứa chất lỏng.)
- (Con sứa có cơ thể hình túi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "saclike cavity": khoang hình túi.
- The surgeon examined the saclike cavity in the patient's abdomen. (Bác sĩ phẫu thuật đã kiểm tra khoang hình túi trong bụng bệnh nhân.)
- "saclike membrane": màng hình túi.
- The saclike membrane protects the developing embryo. (Màng hình túi bảo vệ phôi thai đang phát triển.)
Biến thể và từ gần giống
- Sac (danh từ): túi, bao (trong sinh học).
- The plant's pollen sacs contain the pollen. (Các túi phấn của cây chứa phấn hoa.)
- Saclike (tính từ): không có biến thể khác; bản thân nó là dạng tính từ của "sac".
Từ đồng nghĩa
- Pouch-like: giống như túi đeo.
- Bag-shaped: có hình dạng cái bao.
- Cystic: dạng nang (thường dùng trong y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp cho "saclike". Tuy nhiên, có thể dùng với động từ mô tả: - To be saclike in shape: có hình dạng giống túi. - The organ is saclike in shape. (Cơ quan đó có hình dạng giống túi.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "saclike".