sacolève
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Loại thuyền buồm ba cột: "sacolève" là một danh từ chỉ một loại thuyền buồm cổ truyền, có ba cột buồm, thường được sử dụng ở khu vực Cận Đông (vùng Đông Địa Trung Hải).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le sacolève était un navire de commerce courant en Méditerranée orientale. (Sacolève là một loại tàu buôn phổ biến ở vùng Đông Địa Trung Hải.)
- Ils ont observé un vieux sacolève dans le port. (Họ đã quan sát một chiếc sacolève cũ trong bến cảng.)
Biến thể và từ liên quan
- Sacoléva (danh từ giống cái): Đây là dạng thức giống cái của từ "sacolève", cùng mang nghĩa chỉ loại thuyền buồm ba cột này. Sự khác biệt về giống tính có thể phản ánh cách dùng trong các ngữ cảnh hoặc vùng miền cụ thể.
- Une sacoléva pittoresque était ancrée dans la baie. (Một chiếc sacoléva đầy màu sắc đã thả neo trong vịnh.)
Từ đồng nghĩa
- Trois-mâts (danh từ giống đực): thuyền/tàu ba cột buồm. Đây là một thuật ngữ chung hơn để chỉ bất kỳ loại thuyền nào có ba cột buồm, trong khi "sacolève" chỉ một kiểu dáng cụ thể từ Cận Đông.
- Le trois-mâts est une catégorie de voilier. (Thuyền ba cột buồm là một loại thuyền buồm.)
Lưu ý
- "Sacolève" là một thuật ngữ chuyên ngành về hàng hải và tàu thuyền lịch sử. Từ này ít phổ biến trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày và chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, địa lý hoặc mô tả về hàng hải truyền thống của vùng Cận Đông.
danh từ giống đực (giống cái sacoléva)
- ghe ba cột buồm (ở Cận Đông)