dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Anh (Wordnet)

sacra

Words Containing "sacra"

desacralize
holy sacrament
lumbosacral
lumbosacral plexus
plexus sacralis
sacral
sacral nerve
sacral plexus
sacral vein
sacral vertebra
sacrament
sacramental
sacramental manduction
sacramental oil
sacramental wine
sacramento
sacrament of the eucharist
sacramento mountains
sacramento river
sacramento sturgeon
subsacral
supersacral
vena sacralis
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...