sacramento sturgeon
A large sacramento sturgeon swims gracefully through the clear, cool waters of a rocky riverbed.
Danh từ: Sacramento sturgeon là một loài cá tầm (sturgeon) sống ở vùng biển và nước ngọt dọc theo bờ biển phía tây bắc của Bắc Mỹ. Loài cá này được đánh bắt làm thực phẩm và cũng là cá câu thể thao.
- (Cá tầm Sacramento được biết đến với tuổi thọ dài và kích thước lớn.)
- (Ngư dân thường nhắm đến cá tầm Sacramento vì thịt ngon của nó.)
"Sacramento sturgeon population": quần thể cá tầm Sacramento.
- The Sacramento sturgeon population has declined due to overfishing. (Quần thể cá tầm Sacramento đã suy giảm do đánh bắt quá mức.)
"Sacramento sturgeon fishery": nghề cá tầm Sacramento.
- The Sacramento sturgeon fishery is regulated to prevent extinction. (Nghề cá tầm Sacramento được quản lý để ngăn ngừa tuyệt chủng.)
White sturgeon: cá tầm trắng (một loài cá tầm khác cùng họ, nhưng không phải là Sacramento sturgeon).
- The white sturgeon is larger than the Sacramento sturgeon. (Cá tầm trắng lớn hơn cá tầm Sacramento.)
Green sturgeon: cá tầm xanh (một loài cá tầm khác sống ở cùng khu vực).
- The green sturgeon is often mistaken for the Sacramento sturgeon. (Cá tầm xanh thường bị nhầm với cá tầm Sacramento.)
- Acipenser medirostris: tên khoa học của cá tầm Sacramento (mặc dù tên này đôi khi cũng được dùng cho cá tầm xanh, nhưng thường chỉ loài ).
- Sturgeon: cá tầm nói chung (nhưng không đặc hiệu cho loài Sacramento).
To catch a Sacramento sturgeon: câu được một con cá tầm Sacramento.
- He spent the whole day trying to catch a Sacramento sturgeon. (Anh ấy đã dành cả ngày để cố gắng câu một con cá tầm Sacramento.)
Sacramento sturgeon habitat: môi trường sống của cá tầm Sacramento.
- The Sacramento sturgeon habitat includes rivers and estuaries. (Môi trường sống của cá tầm Sacramento bao gồm các con sông và cửa sông.)
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến Sacramento sturgeon. Tuy nhiên, cụm từ "sturgeon's worth" đôi khi được dùng để chỉ giá trị cao của loài cá này. - The fisherman sold the Sacramento sturgeon for a sturgeon's worth. (Ngư dân đã bán con cá tầm Sacramento với giá trị cao của nó.)