sacred ibis
Định nghĩa
Danh từ:
- Loài cò quăm thánh: "sacred ibis" là một loài chim thuộc họ cò quăm (Threskiornithidae), có nguồn gốc từ châu Phi. Loài này được người Ai Cập cổ đại tôn kính và thường xuất hiện trong các biểu tượng tôn giáo và văn hóa Ai Cập.
- Đặc điểm nhận dạng: Chim cò quăm thánh có bộ lông trắng với đầu và cổ đen, mỏ dài cong xuống, chân đen, và thường sống ở các vùng đầm lầy, ven sông.
Ví dụ sử dụng
- (Loài cò quăm thánh được coi là loài chim linh thiêng ở Ai Cập cổ đại.)
- (Tôi đã nhìn thấy một con cò quăm thánh lội ở sông Nile trong chuyến đi đến Ai Cập.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sacred ibis" trong ngữ cảnh lịch sử: Loài này thường được ướp xác và thờ cúng trong các đền thờ Ai Cập, liên quan đến thần Thoth (thần trí tuệ và chữ viết).
- The sacred ibis was often mummified as an offering to the god Thoth. (Loài cò quăm thánh thường được ướp xác như một lễ vật dâng lên thần Thoth.)
"sacred ibis" trong sinh thái học: Loài này hiện nay cũng được tìm thấy ở các khu vực khác ngoài châu Phi, như châu Âu và châu Mỹ, do sự du nhập.
- The sacred ibis has become an invasive species in some parts of Europe. (Loài cò quăm thánh đã trở thành loài xâm lấn ở một số khu vực châu Âu.)
Biến thể và từ gần giống
- Ibis (danh từ): cò quăm (chỉ chung các loài trong họ Threskiornithidae).
- The ibis is a wading bird with a long curved beak. (Cò quăm là loài chim lội nước có mỏ dài cong.)
- Sacred (tính từ): linh thiêng, thánh thiện.
- The sacred temple was built thousands of years ago. (Ngôi đền linh thiêng được xây dựng từ hàng nghìn năm trước.)
Từ đồng nghĩa
- Threskiornis aethiopicus: tên khoa học của loài cò quăm thánh.
- African sacred ibis: tên gọi khác để phân biệt với các loài cò quăm khác.
Các cụm từ liên quan
- Wading bird: chim lội nước.
- The sacred ibis is a type of wading bird. (Cò quăm thánh là một loại chim lội nước.)
- Mummified bird: chim được ướp xác.
- The ancient Egyptians buried mummified sacred ibises in tombs. (Người Ai Cập cổ đại chôn những con cò quăm thánh đã ướp xác trong các ngôi mộ.)
Thành ngữ liên quan
- "To be as sacred as the ibis": được tôn kính, không thể xúc phạm (thành ngữ hiếm, dùng trong văn học).
- In that culture, the river is as sacred as the ibis. (Trong nền văn hóa đó, dòng sông được tôn kính như loài cò quăm thánh.)