sacredness
- Danh từ:
- Tính thiêng liêng: Chất lượng, đặc tính của một người, địa điểm, vật thể hoặc khái niệm được coi là có liên hệ với thần thánh, xứng đáng được tôn kính sâu sắc và tôn trọng tuyệt đối.
- Tính bất khả xâm phạm: Trạng thái được bảo vệ hoặc tách biệt khỏi những điều tầm thường, trần tục; không được phép vi phạm, xúc phạm hoặc can thiệp vào.
- Danh từ:
- The sacredness of the temple is respected by all visitors. (Tính thiêng liêng của ngôi đền được tất cả du khách tôn trọng.)
- They believe in the sacredness of all life. (Họ tin vào tính thiêng liêng của mọi sự sống.)
- The law protects the sacredness of the oath taken in court. (Luật pháp bảo vệ tính bất khả xâm phạm của lời tuyên thệ tại tòa án.)
"to uphold the sacredness of something": duy trì, bảo vệ tính thiêng liêng của điều gì đó.
- It is our duty to uphold the sacredness of this tradition. (Nhiệm vụ của chúng ta là duy trì tính thiêng liêng của truyền thống này.)
"to violate the sacredness of something": vi phạm, xúc phạm đến tính thiêng liêng của điều gì đó.
- His actions were seen as violating the sacredness of the ceremony. (Hành động của anh ta bị coi là vi phạm tính thiêng liêng của buổi lễ.)
Sacred (adj): thiêng liêng, thần thánh.
- This is a sacred place for prayer. (Đây là một nơi thiêng liêng để cầu nguyện.)
Sacral (adj): (thuộc về) nghi lễ tôn giáo hoặc (thuộc về) xương cùng.
- The ceremony has a deep sacral meaning. (Buổi lễ mang một ý nghĩa nghi lễ sâu sắc.)
Sanctity (n): sự thánh thiện, tính thiêng liêng (thường dùng thay thế gần nghĩa).
- They spoke about the sanctity of marriage. (Họ nói về tính thiêng liêng của hôn nhân.)
- Holiness: sự thánh thiện.
- Inviolability: tính bất khả xâm phạm.
- Hallowedness: tính được tôn kính, tính linh thiêng.
(Từ "sacredness" là danh từ, không có phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến tính từ gốc "sacred".)
To hold something sacred: coi điều gì đó là thiêng liêng, cực kỳ quan trọng và không được vi phạm.
- He holds the promise he made to his father sacred. (Anh ấy coi lời hứa với cha mình là điều thiêng liêng.)
A sacred cow: (thành ngữ) chỉ một niềm tin, truyền thống hoặc tổ chức được bảo vệ quá mức đến mức không ai dám chỉ trích hoặc thay đổi.
- That policy has become a sacred cow in the company. (Chính sách đó đã trở thành một "con bò thần" trong công ty, không ai dám động đến.)
- tính thần thánh
- tính thiêng liêng, tính bất khả xâm phạm