sacrificeable
Định nghĩa
Tính từ: Có thể hy sinh một cách có chủ đích để đạt được một mục tiêu.
Ví dụ sử dụng
- (Những nguồn lực này được coi là có thể hy sinh trong ngắn hạn để đạt được lợi ích lâu dài.)
- (Trong trò chơi, một số đơn vị có thể hy sinh để bảo vệ căn cứ chính.)
- (Nhóm đã coi dự án là có thể hy sinh do hạn chế về ngân sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "considered sacrificeable": được xem là có thể hy sinh.
- In military strategy, certain positions are considered sacrificeable. (Trong chiến lược quân sự, một số vị trí được xem là có thể hy sinh.)
- "deemed sacrificeable": bị đánh giá là có thể hy sinh.
- The old equipment was deemed sacrificeable for the new upgrade. (Thiết bị cũ bị đánh giá là có thể hy sinh để nâng cấp mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Sacrifice (danh từ/động từ): sự hy sinh / hy sinh.
- The sacrifice of personal time for work is common. (Sự hy sinh thời gian cá nhân cho công việc là phổ biến.)
- Sacrificial (tính từ): thuộc về sự hy sinh.
- The sacrificial lamb was offered in the ritual. (Con chiên hy sinh đã được dâng trong nghi lễ.)
Từ đồng nghĩa
- Expendable: có thể tiêu hao, có thể bỏ qua.
- These supplies are expendable in the mission. (Những vật tư này có thể tiêu hao trong nhiệm vụ.)
- Disposable: có thể vứt bỏ, dùng một lần.
- The disposable tools are sacrificeable for the project. (Các công cụ dùng một lần có thể hy sinh cho dự án.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Give up (bỏ, hy sinh): (Họ phải hy sinh kế hoạch nghỉ mát của mình.)
- Let go of (từ bỏ): (Cô ấy phải từ bỏ lòng kiêu hãnh của mình.)
Thành ngữ liên quan
- A necessary sacrifice: một sự hy sinh cần thiết.
- Losing the game was a necessary sacrifice for team unity. (Thua trận là một sự hy sinh cần thiết cho sự đoàn kết của đội.)
- Sacrifice one's own interests: hy sinh lợi ích của bản thân.
- He sacrificed his own interests for the family. (Anh ấy hy sinh lợi ích của bản thân vì gia đình.)