sacrificer

sacrificer

A priest acts as the sacrificer in the ancient ceremony.

Định nghĩa

Danh từ: Người hiến tế, người dâng lễ vật – "sacrificer" chỉ một người thực hiện hành động hiến tế, thường mang tính tôn giáo hoặc tâm linh, tức là người dâng lên một vật (thường động vật, nông sản, hoặc thậm chí con người trong các nền văn hóa cổ đại) như một lễ vật cho thần linh hoặc một đấng siêu nhiên.

dụ sử dụng
  • (Trong các nghi lễ cổ đại, người hiến tế sẽ dâng một con chiên cho các vị thần.)
  • (Vị linh mục đóng vai trò người dâng lễ vật trong buổi lễ.)
  • (Các nhà sử học nghiên cứu vai trò của người hiến tế trong văn hóa Maya.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sacrificer" có thể được dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ, chỉ người hy sinh bản thân hoặc tài sản một mục đích cao cả, nhưng nghĩa gốc vẫn gắn với tôn giáo.
    • He saw himself as a sacrificer for his family's future. (Anh ấy xem mình như một người hy sinh tương lai của gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Sacrifice (danh từ/động từ): sự hiến tế, lễ vật; hành động hiến tế.
    • The sacrifice of a goat was required for the ritual. (Việc hiến tế một con cần thiết cho nghi lễ.)
  • Sacrificial (tính từ): thuộc về sự hiến tế, mang tính hy sinh.
    • The sacrificial altar was made of stone. (Bàn thờ hiến tế được làm bằng đá.)
Từ đồng nghĩa
  • Offerer: người dâng lễ vật (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo chung).
  • Immolator: người hiến tế (thường nhấn mạnh việc thiêu sống vật tế trong các nghi lễ cổ đại).
  • Devotee: tín đồ, người sùng đạo (có thể dâng lễ vật nhưng không nhất thiết hiến tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Offer up: dâng lên (một lễ vật).
    • The sacrificer offered up a bowl of grain to the deity. (Người hiến tế dâng lên một bát ngũ cốc cho thần linh.)
Thành ngữ liên quan
  • To make a sacrifice: thực hiện một sự hy sinh (không nhất thiết hiến tế, có thể hy sinh lợi ích cá nhân).
    • Parents often make sacrifices for their children. (Cha mẹ thường hy sinh con cái.)