sacré-coeur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Tôn giáo) Lòng Chúa, Thánh Tâm: Chỉ trái tim của Chúa Giêsu, được tôn sùng như một biểu tượng của tình yêu và lòng thương xót thần thánh trong đạo Công giáo.
- Tên riêng (viết hoa: Sacré-Coeur): Thường dùng để chỉ Vương cung thánh đường Sacré-Coeur (Nhà thờ Thánh Tâm), một nhà thờ Công giáo nổi tiếng ở Paris, Pháp.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực (nghĩa tôn giáo):
- La dévotion au Sacré-Coeur est répandue. (Lòng sùng kính Thánh Tâm rất phổ biến.)
- Il prie devant une image du sacré-coeur. (Anh ấy cầu nguyện trước một bức ảnh về Thánh Tâm.)
Danh từ giống đực (tên riêng, địa danh):
- La basilique du Sacré-Coeur est située à Montmartre. (Vương cung thánh đường Thánh Tâm tọa lạc ở đồi Montmartre.)
- Nous avons visité le Sacré-Coeur pendant notre voyage à Paris. (Chúng tôi đã thăm Nhà thờ Thánh Tâm trong chuyến đi tới Paris.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dévotion au Sacré-Coeur": Lòng sùng kính Thánh Tâm (Chúa).
- Beaucoup de catholiques pratiquent la dévotion au Sacré-Coeur. (Nhiều tín đồ Công giáo thực hành lòng sùng kính Thánh Tâm.)
"Consécration au Sacré-Coeur": Sự hiến dâng cho Thánh Tâm.
- La consécration de sa famille au Sacré-Coeur était importante pour elle. (Việc hiến dâng gia đình mình cho Thánh Tâm rất quan trọng với bà ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Sacré-Cœur (n): Cách viết thay thế với dấu mũ trên chữ 'o' (œ). Đây là cách viết tiếng Pháp chính xác hơn.
- Cœur sacré (n): Cách diễn đạt khác với cùng nghĩa (trái tim thánh thiện/linh thiêng), nhưng ít dùng như một thuật ngữ tôn giáo cố định.
Từ đồng nghĩa
- Cœur de Jésus (n): Trái tim Chúa Giêsu. (Cách gọi trực tiếp hơn)
- Saint Cœur (n): Thánh Tâm. (Cách gọi chung)
Lưu ý sử dụng
- Khi viết hoa (Sacré-Coeur), từ này thường chỉ địa danh cụ thể (nhà thờ) hoặc được dùng như một danh từ riêng trong văn cảnh tôn giáo trang trọng.
- Khi viết thường (sacré-coeur), từ này thường được dùng để chỉ khái niệm tôn giáo chung về Thánh Tâm.
- Trong tiếng Pháp hiện đại, cách viết có dấu mũ (Sacré-Cœur) được ưa dùng hơn.
danh từ giống đực
- (tôn giáo) lòng Chúa, thánh tâm