sad-faced

sad-faced

The sad-faced clown sat alone on a small wooden crate.

Định nghĩa

Tính từ: khuôn mặt buồn bã, mang vẻ mặt u sầu hoặc thất vọng.

dụ sử dụng
  • (Chú hề khuôn mặt buồn bã khiến mọi người cười trông anh ấy có vẻ buồn.)
  • ( ấy nở một nụ cười với khuôn mặt buồn bã trước khi rời khỏi phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be sad-faced": diễn tả trạng thái tạm thời hoặc thường xuyên của một người với vẻ mặt buồn.
    • He is usually sad-faced after hearing bad news. (Anh ấy thường khuôn mặt buồn bã sau khi nghe tin xấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Sadness (danh từ): nỗi buồn.
    • Her sadness was evident from her sad-faced expression. (Nỗi buồn của ấy thể hiện qua biểu cảm khuôn mặt buồn bã.)
  • Face (danh từ): khuôn mặt.
Từ đồng nghĩa
  • Gloomy-faced: khuôn mặt u ám.
  • Sorrowful-looking: trông đầy đau buồn.
  • Mournful: buồn thảm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp với "sad-faced", nhưng có thể dùng với động từ "look" hoặc "appear")
    • She looked sad-faced when she heard the news. ( ấy trông khuôn mặt buồn bã khi nghe tin đó.)
Thành ngữ liên quan
  • Long face: khuôn mặt dài (ám chỉ vẻ mặt buồn bã, thất vọng).
    • Why the long face? You look sad-faced today. (Sao mặt dài thế? Hôm nay trông bạn khuôn mặt buồn bã quá.)