saddle blanket
Danh từ: Chăn yên ngựa (hoặc tấm lót yên ngựa) là một tấm chăn hoặc tấm đệm được đặt dưới yên ngựa. Nó thuộc bộ đồ dùng cho ngựa (đồ cưỡi ngựa), có chức năng bảo vệ lưng ngựa khỏi bị cọ xát hoặc tổn thương do yên gây ra, đồng thời giúp yên ổn định và thoải mái hơn cho ngựa.
- (Người cưỡi ngựa đặt một tấm chăn yên dày lên lưng ngựa trước khi lên yên.)
- (Một tấm chăn yên sạch sẽ giúp ngăn ngừa vết loét trên da ngựa.)
- "to use a saddle blanket as padding": sử dụng chăn yên làm lớp đệm.
- In cold weather, a wool saddle blanket provides extra warmth and padding. (Trong thời tiết lạnh, chăn yên bằng len cung cấp thêm độ ấm và lớp đệm.)
- "to fold a saddle blanket": gấp chăn yên lại.
- He carefully folded the saddle blanket to ensure even pressure under the saddle. (Anh ấy cẩn thận gấp chăn yên lại để đảm bảo áp lực đều dưới yên ngựa.)
- Saddle pad (danh từ): tấm lót yên, thường mỏng hơn và có chức năng tương tự như chăn yên.
- Saddle cloth (danh từ): vải lót yên, thường được dùng thay thế cho "saddle blanket" trong một số ngữ cảnh.
- Underblanket (danh từ): tấm chăn lót bên dưới, có thể dùng làm chăn yên.
- Pad yên: tấm đệm yên.
- Lót yên: tấm lót dưới yên ngựa.
Không có cụm động từ trực tiếp cho "saddle blanket", nhưng có cụm từ: - "put on a saddle blanket": đặt chăn yên lên. - She put on the saddle blanket before cinching the saddle. (Cô ấy đặt chăn yên lên trước khi thắt yên ngựa.) - "take off a saddle blanket": tháo chăn yên ra. - After the ride, he took off the saddle blanket and checked the horse's back. (Sau buổi cưỡi, anh ấy tháo chăn yên ra và kiểm tra lưng ngựa.)
Không có thành ngữ phổ biến cho "saddle blanket". Tuy nhiên, có thể thấy trong văn hóa cưỡi ngựa: - "A good saddle blanket is a horse's best friend": Một tấm chăn yên tốt là người bạn tốt nhất của ngựa (ý nói tầm quan trọng của việc bảo vệ lưng ngựa).