saddle hackle

Định nghĩa

Danh từ: Lông yên ngựa (của nhà) – một loại lông hẹp, dài mọc trên lưng (phần yên) của gà trống hoặc gà mái, thường được sử dụng trong nghề làm ruồi câu .

dụ sử dụng
  • (Người câu ruồi đã cẩn thận chọn một chiếc lông yên ngựa từ lưng gà trống để làm ruồi giả của mình.)
  • (Trong nghề buộc ruồi câu, lông yên ngựa được đánh giá cao hình dạng dài, hẹp độ cứng tự nhiên của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Saddle hackle" thường được phân biệt với "neck hackle" (lông cổ) ở chỗ lông yên ngựa dài hơn sợi lông phụ (barb) đều hơn, lý tưởng để làm các loại ruồi câu kích thước lớn như ruồi khô (dry fly) hoặc ruồi ướt (wet fly).
  • Trong ngữ cảnh chăn nuôi, saddle hackle còn được dùng để chỉ bộ lông trang trí trên lưng gà trống, đặc biệtcác giống cảnh như Yokohama hoặc Phoenix.
Biến thể từ gần giống
  • Hackle (danh từ): lông cổ hoặc lông yên ngựa của ; cũng có thể chỉ công cụ chải lông hoặc sợi.
    • The rooster's hackle feathers are used in fly tying. (Lông cổ của gà trống được dùng trong nghề buộc ruồi.)
  • Saddle feather (danh từ): lông yên ngựamột thuật ngữ thay thế cho saddle hackle.
    • Saddle feathers are longer and more flexible than neck feathers. (Lông yên ngựa dài hơn linh hoạt hơn lông cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Saddle feather (lông yên ngựa): từ đồng nghĩa trực tiếp.
  • Rooster hackle (lông gà trống): thuật ngữ chung, nhưng thường chỉ lông từ cổ hoặc yên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hackle up: (thường dùng cho ) lông lên (để thể hiện sự hung dữ hoặc phòng thủ).
    • The rooster hackled up when the dog approached. (Con gà trống lông lên khi con chó đến gần.)
Thành ngữ liên quan
  • To raise one's hackles: (thành ngữ) làm ai đó tức giận hoặc cảnh giác.
    • His rude comment raised my hackles. (Bình luận thô lỗ của anh ta làm tôi nổi cáu.)
    • Lưu ý: Thành ngữ này dùng "hackles" (số nhiều) nhưng không trực tiếp liên quan đến saddle hackle; bắt nguồn từ hành vi lông của động vật.
saddle hackle
A rooster displays its long, colorful saddle hackle feathers.