saddle horn

Định nghĩa

Danh từ: Sừng yên ngựa (saddle horn) phần nhô caophía trước của yên ngựa kiểu phương Tây (Western saddle), thường được làm bằng kim loại bọc da. dùng để buộc dây thừng khi chăn hoặc làm điểm tựa cho tay người cưỡi ngựa.

dụ sử dụng
  • (Người cao bồi nắm lấy sừng yên ngựa để giữ thăng bằng khi con ngựa phi nước đại.)
  • (Sừng yên ngựa một bộ phận thiết yếu của yên ngựa phương Tây để chăn bằng dây thừng.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to hang onto the saddle horn": nắm chặt sừng yên ngựa (thường dùng để chỉ sự sợ hãi hoặc thiếu kinh nghiệm khi cưỡi ngựa).
    • During his first ride, the beginner hung onto the saddle horn for dear life. (Trong lần cưỡi ngựa đầu tiên, người mới bắt đầu nắm chặt sừng yên ngựa như thể mạng sống của mình phụ thuộc vào .)
Biến thể từ gần giống
  • Saddle (danh từ): yên ngựa.
  • Horn (danh từ): sừng (của động vật) hoặc phần nhô ra giống sừng.
  • Western saddle (danh từ): yên ngựa kiểu phương Tây ( sừng).
Từ đồng nghĩa
  • Pommel (dan từ): phần nhô cao phía trước yên ngựa (thường dùng cho yên ngựa kiểu Anh, nhưng cũng có thể chỉ phần tương tự ở yên ngựa phương Tây).
  • Roping horn (danh từ): sừng yên ngựa dùng để buộc dây thừng khi chăn .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
saddle horn
A cowboy holds onto the saddle horn while riding his horse.