saddle oxford
Định nghĩa
Danh từ:
- Giày oxford có yếm: "Saddle oxford" là một loại giày oxford (giày buộc dây cổ điển) có một mảnh da hình yên ngựa (saddle) nổi bật ở giữa thân giày, thường có màu sắc tương phản với phần còn lại của giày.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy mang một đôi giày saddle oxford cổ điển đến buổi họp lớp.)
- (Giày saddle oxford là lựa chọn phổ biến trong thời trang phong cách preppy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Saddle oxford thường được kết hợp với quần tây, váy ngắn hoặc đồng phục học sinh để tạo phong cách thanh lịch, cổ điển.
- Trong lịch sử, loại giày này trở nên phổ biến vào thập niên 1950 và 1960, gắn liền với văn hóa giới trẻ và phong cách Ivy League.
Biến thể và từ gần giống
- Saddle shoe (danh từ): giày có yếm, thuật ngữ chung cho bất kỳ loại giày nào có thiết kế yếm tương phản, không nhất thiết phải là oxford.
- Oxford shoe (danh từ): giày oxford, loại giày buộc dây cổ điển với phần lỗ xỏ dây kín.
Từ đồng nghĩa
- Two-tone oxford: giày oxford hai màu, nhấn mạnh đặc điểm màu sắc tương phản.
- Saddle shoe: giày yếm, thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả saddle oxford.
Các cụm từ liên quan
- To wear saddle oxfords: mang giày saddle oxford.
- He prefers to wear saddle oxfords with his chinos. (Anh ấy thích mang giày saddle oxford với quần chinos.)