saddle soap

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - phòng làm sạch da yên ngựa: "saddle soap" một loại phòng nhẹ, được thiết kế đặc biệt để làm sạch dưỡng da, thường dùng cho các sản phẩm da như yên ngựa, giày, túi xách, hoặc dây nịt.

dụ sử dụng
  • (Bạn nên dùng phòng làm sạch da yên ngựa để vệ sinh đôi bốt da của mình.)
  • (Sau khi bôi phòng làm sạch da yên ngựa, chiếc yên ngựa trở nên mềm mại sáng bóng trở lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to treat leather with saddle soap": xử lý da bằng phòng làm sạch da yên ngựa, dùng để chỉ quy trình làm sạch dưỡng da chuyên nghiệp.
    • Leather craftsmen often treat horse harnesses with saddle soap to prevent cracking. (Những người thợ da thường xử lý dây nịt ngựa bằng phòng làm sạch da yên ngựa để ngăn ngừa nứt nẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Soap (n): phòng nói chung.
    • This is a special soap for leather. (Đây một loại phòng đặc biệt dành cho da.)
  • Leather conditioner (n): chất dưỡng da (thường dùng sau khi làm sạch bằng saddle soap).
    • After cleaning with saddle soap, apply a leather conditioner. (Sau khi làm sạch bằng phòng làm sạch da yên ngựa, hãy bôi chất dưỡng da.)
Từ đồng nghĩa
  • Leather soap: phòng làm sạch da (một thuật ngữ rộng hơn, nhưng thường được dùng thay thế cho saddle soap).
  • Cleaning soap for leather: phòng vệ sinh da (mô tả chức năng).
Các cụm từ liên quan
  • To saddle soap something: dùng phòng làm sạch da yên ngựa để vệ sinh một vật bằng da.
    • He saddled soaped his old leather wallet to restore its color. (Anh ấy đã dùng phòng làm sạch da yên ngựa để vệ sinh chiếc da của mình nhằm phục hồi màu sắc.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "saddle soap".
saddle soap
She carefully cleans the leather saddle with a bar of saddle soap.