saddle-shaped

saddle-shaped

The geologist examined the saddle-shaped depression in the rock formation.

Định nghĩa

Tính từ: saddle-shaped chỉ hình dạng của một vật dạng giống như cái yên ngựa, thường cong lênhai đầu lõm xuốnggiữa.

dụ sử dụng
  • (Sườn núi hình dạng giống yên ngựa, với hai đỉnh một chỗ lõmgiữa.)
  • (Chiếc khóa cổ hình yên ngựa được chạm khắc tinh xảo.)
  • ( của loài cây này hình yên ngựa, độc đáo trong số các loài của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong địa chất: Dùng để mô tả các địa hình như đèo hoặc thung lũng dạng yên ngựa.
    • The saddle-shaped valley was formed by glacial erosion. (Thung lũng hình yên ngựa được hình thành do xói mòn băng hà.)
  • Trong sinh học: Dùng để mô tả hình dạng của một số bộ phận cơ thể hoặc cấu trúc.
    • The saddle-shaped joint in the thumb allows for a wide range of motion. (Khớp hình yên ngựangón tay cái cho phép phạm vi chuyển động rộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Saddle (danh từ): yên ngựa.
    • He put the saddle on the horse. (Anh ấy đặt yên lên ngựa.)
  • Saddle-shaped (tính từ): hình yên ngựa (không biến thể khác).
  • Saddleback (danh từ): đỉnh núi hình yên ngựa; cũng tên một giống lợn.
    • The hikers reached the saddleback after a long climb. (Những người đi bộ đường dài đã đến đỉnh hình yên ngựa sau một chặng leo dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Horse-saddle-shaped: hình dạng giống yên ngựa (ít phổ biến hơn).
  • Concave-convex: lõm-lồi (mô tả đặc điểm hình học tương tự, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến saddle-shaped.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng saddle-shaped.