saddleback roof
Định nghĩa
Danh từ: Mái nhà hình yên ngựa (saddleback roof) là một loại mái có hai mặt dốc, gặp nhau tại một đường nóc (ridge) và tạo thành các đầu hồi (gables) ở mỗi đầu.
Ví dụ sử dụng
- (This old house has a very distinctive saddleback roof.)
- (The architect designed the saddleback roof for better rainwater drainage.)
Các cách sử dụng nâng cao
"saddleback roof" thường được dùng trong kiến trúc và xây dựng để mô tả một kiểu mái phổ biến ở châu Âu thời Trung cổ, đặc biệt là trên các nhà thờ và nhà kho.
- Saddleback roof thường thấy ở các công trình tôn giáo cổ. (Saddleback roofs are commonly seen in ancient religious buildings.)
"saddleback roof" có thể được gọi là "mái hai dốc" hoặc "mái đầu hồi" trong tiếng Việt, nhưng thuật ngữ chuyên ngành vẫn giữ nguyên "saddleback roof".
- Saddleback roof khác với mái bằng ở chỗ nó có độ dốc để thoát nước. (A saddleback roof differs from a flat roof in that it has a slope for drainage.)
Biến thể và từ gần giống
Saddleback (danh từ): yên ngựa; cũng dùng để chỉ một loại mái hoặc một giống vật nuôi (như lợn saddleback).
- Con lợn saddleback có một vệt đen trên lưng. (The saddleback pig has a black stripe on its back.)
Roof (danh từ): mái nhà.
- Cần sửa chữa roof của ngôi nhà. (The roof of the house needs repair.)
Từ đồng nghĩa
- Mái hai dốc: Mái có hai mặt nghiêng.
- Mái đầu hồi: Mái có hai đầu hồi hình tam giác.
- Mái hình chữ A: Mái có hình dạng giống chữ A.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Put on a saddleback roof: lắp đặt mái hình yên ngựa.
- Họ đã put on a saddleback roof cho nhà kho. (They installed a saddleback roof on the barn.)
Repair a saddleback roof: sửa chữa mái hình yên ngựa.
- Thợ cần repair a saddleback roof sau cơn bão. (The workers need to repair the saddleback roof after the storm.)
Thành ngữ liên quan
- Under the same saddleback roof: dưới cùng một mái nhà (nghĩa bóng: sống chung, cùng chịu trách nhiệm).
- Cả gia đình sống under the same saddleback roof. (The whole family lives under the same roof.)