saddled

saddled

The traveler rode a saddled horse along the forest trail.

Định nghĩa

Tính từ (Adjective): 1. Bị đè nặng, bị chất lên (một gánh nặng, trách nhiệm): "saddled" mô tả trạng thái một người hoặc vật phải chịu đựng một gánh nặng, trách nhiệm, hoặc vấn đề khó khăn nào đó, thường bất ngờ hoặc không mong muốn. 2. yên, được đặt lên yên (ngựa): "saddled" cũng có nghĩa một con vật (như ngựa) đã được đặt yên lên lưng để sẵn sàng cưỡi.

dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (gánh nặng):

    • He was left saddled with the bill for the entire dinner. (Anh ấy bị để lại với hóa đơn cho toàn bộ bữa tối.)
    • She found herself saddled with more responsibility than she could handle. ( ấy thấy mình bị chất lên nhiều trách nhiệm hơn mức có thể xử lý.)
    • The company is saddled with a huge debt after the failed project. (Công ty bị đè nặng bởi một khoản nợ khổng lồ sau dự án thất bại.)
  • Nghĩa 2 ( yên ngựa):

    • The horse was saddled and ready to ride. (Con ngựa đã được thắp yên sẵn sàng để cưỡi.)
    • A saddled camel waited patiently in the desert. (Một con lạc đà yên đang kiên nhẫn chờ đợi trong sa mạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be saddled with": cấu trúc phổ biến, mang nghĩa bị gánh vác một thứ đó khó chịu hoặc nặng nề.
    • Small businesses are often saddled with heavy regulations. (Các doanh nghiệp nhỏ thường bị đè nặng bởi các quy định nặng nề.)
  • "to saddle someone with something": (động từ) giao phó hoặc chất lên ai đó một gánh nặng.
    • They saddled me with the task of organizing the entire event. (Họ đã giao cho tôi nhiệm vụ tổ chức toàn bộ sự kiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Saddle (danh từ): yên ngựa, yên xe đạp.
    • He put the saddle on the horse. (Anh ấy đặt yên lên con ngựa.)
  • Saddle (động từ): thắp yên; chất gánh nặng lên ai đó.
    • Please saddle my horse. (Làm ơn thắp yên cho ngựa của tôi.)
    • Don't saddle me with your problems. (Đừng chất vấn đề của bạn lên tôi.)
  • Unsaddled (tính từ): không yên; không bị gánh nặng.
    • The unsaddled pony ran freely. (Chú ngựa con không yên chạy tự do.)
Từ đồng nghĩa
  • Burdened (bị đè nặng): (Anh ấy cảm thấy bị đè nặng bởi trách nhiệm.)
  • Loaded (bị chất đầy): ( ấy bị chất đầy việc.)
  • Encumbered (bị cản trở, vướng víu): (Dự án bị vướng víu bởi thủ tục hành chính.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Saddle up: thắp yên ngựa (chuẩn bị cưỡi).
    • Let's saddle up and go for a ride. (Hãy thắp yên đi cưỡi ngựa nào.)
  • Saddle with: (thường dùng bị động) giao phó gánh nặng.
    • I got saddled with the worst job. (Tôi bị giao cho công việc tệ nhất.)
Thành ngữ liên quan
  • To be in the saddle: nắm quyền kiểm soát, ở vị trí lãnh đạo.
    • Now that he's in the saddle, he can make changes. (Bây giờ anh ấy đã nắm quyền, anh ấy có thể tạo ra những thay đổi.)