sadomasochistic
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến chứng bạo dâm – khổ dâm: "sadomasochistic" mô tả bất cứ điều gì có liên quan đến sadomasochism, một dạng hành vi tình dục trong đó khoái cảm có được từ việc gây đau đớn hoặc chịu đựng đau đớn.
Ví dụ sử dụng
- (Mối quan hệ của họ có những yếu tố bạo dâm – khổ dâm.)
- (Bộ phim có chứa những cảnh bạo dâm – khổ dâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sadomasochistic tendencies": khuynh hướng bạo dâm – khổ dâm.
- The therapist noted his sadomasochistic tendencies in the report. (Nhà trị liệu đã ghi nhận khuynh hướng bạo dâm – khổ dâm của anh ta trong báo cáo.)
"sadomasochistic dynamic": động lực bạo dâm – khổ dâm (trong mối quan hệ).
- The novel explores a sadomasochistic dynamic between the two main characters. (Cuốn tiểu thuyết khám phá động lực bạo dâm – khổ dâm giữa hai nhân vật chính.)
Biến thể và từ gần giống
Sadomasochism (danh từ): chứng bạo dâm – khổ dâm.
- Sadomasochism is a complex psychological phenomenon. (Chứng bạo dâm – khổ dâm là một hiện tượng tâm lý phức tạp.)
Sadomasochist (danh từ): người có hành vi bạo dâm – khổ dâm.
- He identified as a sadomasochist in his personal life. (Anh ta tự nhận mình là người có hành vi bạo dâm – khổ dâm trong đời sống cá nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Bạo dâm – khổ dâm: (không có từ đồng nghĩa chính xác hoàn toàn, nhưng có thể dùng "bạo dâm" (sadistic) hoặc "khổ dâm" (masochistic) để chỉ từng phần riêng lẻ.)
- His behavior was more sadistic than sadomasochistic. (Hành vi của anh ta mang tính bạo dâm hơn là bạo dâm – khổ dâm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan.