sadomasochistic

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến chứng bạo dâmkhổ dâm: "sadomasochistic" mô tả bất cứ điều liên quan đến sadomasochism, một dạng hành vi tình dục trong đó khoái cảm được từ việc gây đau đớn hoặc chịu đựng đau đớn.
dụ sử dụng
  • (Mối quan hệ của họ những yếu tố bạo dâmkhổ dâm.)
  • (Bộ phim chứa những cảnh bạo dâmkhổ dâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sadomasochistic tendencies": khuynh hướng bạo dâmkhổ dâm.

    • The therapist noted his sadomasochistic tendencies in the report. (Nhà trị liệu đã ghi nhận khuynh hướng bạo dâmkhổ dâm của anh ta trong báo cáo.)
  • "sadomasochistic dynamic": động lực bạo dâmkhổ dâm (trong mối quan hệ).

    • The novel explores a sadomasochistic dynamic between the two main characters. (Cuốn tiểu thuyết khám phá động lực bạo dâmkhổ dâm giữa hai nhân vật chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Sadomasochism (danh từ): chứng bạo dâmkhổ dâm.

    • Sadomasochism is a complex psychological phenomenon. (Chứng bạo dâmkhổ dâm một hiện tượng tâm lý phức tạp.)
  • Sadomasochist (danh từ): người hành vi bạo dâmkhổ dâm.

    • He identified as a sadomasochist in his personal life. (Anh ta tự nhận mình người hành vi bạo dâmkhổ dâm trong đời sống cá nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Bạo dâmkhổ dâm: (không từ đồng nghĩa chính xác hoàn toàn, nhưng có thể dùng "bạo dâm" (sadistic) hoặc "khổ dâm" (masochistic) để chỉ từng phần riêng lẻ.)
    • His behavior was more sadistic than sadomasochistic. (Hành vi của anh ta mang tính bạo dâm hơn bạo dâmkhổ dâm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan.