safe harbor

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bến đỗ an toàn (nghĩa bóng): "safe harbor" chỉ một nơi hoặc tình huống mang lại sự bảo vệ, an toàn khỏi nguy hiểm, rủi ro hoặc trách nhiệm pháp . Trong kinh doanh tài chính, thuật ngữ này thường dùng để mô tả một chiến lược phòng thủ giúp công ty mục tiêu trở nên kém hấp dẫn hơn đối với các cuộc thâu tóm thù địch.
    • Quy định bảo vệ pháp : Trong luật, "safe harbor" một điều khoản hoặc quy tắc bảo vệ một bên khỏi trách nhiệm pháp nếu họ tuân thủ các điều kiện nhất định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The acquisition gave the company a safe harbor from hostile takeover. (Việc mua lại đã mang lại cho công ty một bến đỗ an toàn khỏi cuộc thâu tóm thù địch.)
    • Small businesses often seek safe harbor under tax exemption laws. (Các doanh nghiệp nhỏ thường tìm kiếm sự bảo vệ pháp theo luật miễn thuế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to provide a safe harbor": cung cấp nơi trú ẩn an toàn.

    • The new regulations provide a safe harbor for whistleblowers. (Các quy định mới cung cấp nơi trú ẩn an toàn cho những người tố giác.)
  • "safe harbor rules": các quy tắc bảo vệ pháp .

    • Internet platforms rely on safe harbor rules to avoid liability for user content. (Các nền tảng internet dựa vào các quy tắc bảo vệ pháp để tránh trách nhiệm đối với nội dung người dùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Harbor (n): bến cảng, nơi trú ẩn (nghĩa đen hoặc bóng).

    • The ship found a safe harbor during the storm. (Con tàu tìm thấy một bến cảng an toàn trong cơn bão.)
  • Safe (adj): an toàn.

    • This is a safe place to hide. (Đây một nơi an toàn để ẩn náu.)
Từ đồng nghĩa
  • Refuge: nơi trú ẩn, nơi nương tựa.

    • The library became a refuge for the homeless. (Thư viện trở thành nơi trú ẩn cho ngườigia cư.)
  • Sanctuary: nơi tị nạn, khu bảo tồn.

    • The church offered sanctuary to refugees. (Nhà thờ cung cấp nơi tị nạn cho người tị nạn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Harbor against: che chở, bảo vệ chống lại.
    • The company harbored against financial risks by diversifying. (Công ty tự bảo vệ chống lại rủi ro tài chính bằng cách đa dạng hóa.)
Thành ngữ liên quan
  • A safe harbor in a storm: một nơi an toàn trong cơn bão (nghĩa bóng: sự bảo vệ trong thời điểm khó khăn).
    • For many investors, gold is a safe harbor in a storm of market volatility. (Đối với nhiều nhà đầu , vàng một nơi an toàn trong cơn bão biến động thị trường.)