safe house

Định nghĩa

Danh từ: - Một ngôi nhà dùng làm nơi ẩn náu hoặc nơi trú ẩn cho các thành viên của các tổ chức nhất định: "safe house" thường được sử dụng bởi các tổ chức bí mật, như cơ quan tình báo, nhóm chống đối, hoặc các tổ chức bảo vệ nhân chứng, để che giấu người cần bảo vệ khỏi sự truy lùng của kẻ thù hoặc chính quyền.

dụ sử dụng
  • (Nhân chứng đã được chuyển đến một safe house sau khi nhận được những lời đe dọa giết chết.)
  • (Các điệp viên thường sử dụng một safe house để gặp nhau bí mật không bị phát hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run a safe house": điều hành một nơi trú ẩn bí mật.

    • The resistance fighters ran a safe house for escaped prisoners. (Các chiến binh kháng chiến đã điều hành một safe house cho những nhân trốn thoát.)
  • "to be in a safe house": đangtrong một nơi trú ẩn an toàn.

    • The family is currently in a safe house until the threat passes. (Gia đình hiện đangtrong một safe house cho đến khi mối đe dọa qua đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Safehouse (danh từ, viết liền): biến thể chính tả phổ biến của "safe house", mang cùng nghĩa.
  • Safety (danh từ): sự an toàn, liên quan đến mục đích của safe house.
    • The safe house provides safety for those in danger. (Safe house mang lại sự an toàn cho những người đang gặp nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Refuge: nơi trú ẩn, nơi nương náu.
  • Hideout: nơi ẩn náu, thường bí mật tạm thời.
  • Sanctuary: nơi tị nạn, nơi an toàn, thường mang nghĩa trang trọng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To hide out in a safe house: ẩn náu trong một safe house.

    • The fugitives hid out in a safe house outside the city. (Những kẻ đào tẩu đã ẩn náu trong một safe house bên ngoài thành phố.)
  • To set up a safe house: thiết lập một safe house.

    • The agency set up a safe house near the border. (Cơ quan đã thiết lập một safe house gần biên giới.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "safe house", nhưng có thể liên quan đến:
    • "A safe haven": một nơi an toàn, mang nghĩa tương tự nhưng rộng hơn.
      • The island became a safe haven for refugees. (Hòn đảo trở thành một nơi an toàn cho những người tị nạn.)
safe house
A family stays in a safe house during a storm.