safe period
Định nghĩa
Danh từ: Thời kỳ an toàn (trong chu kỳ kinh nguyệt của phụ nữ) là khoảng thời gian mà khả năng thụ thai là thấp nhất, thường xảy ra ngay trước hoặc sau kỳ kinh nguyệt.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều phụ nữ theo dõi chu kỳ kinh nguyệt của mình để xác định thời kỳ an toàn cho việc kế hoạch hóa gia đình tự nhiên.)
- (Thời kỳ an toàn không phải là một phương pháp tránh thai hoàn toàn đáng tin cậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to calculate one's safe period": tính toán thời kỳ an toàn của một người.
- She learned how to calculate her safe period using a calendar method. (Cô ấy đã học cách tính thời kỳ an toàn của mình bằng phương pháp lịch.)
- "during the safe period": trong suốt thời kỳ an toàn.
- Couples relying on the rhythm method often have intercourse during the safe period. (Các cặp đôi dựa vào phương pháp nhịp sinh học thường quan hệ tình dục trong thời kỳ an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Safe (adj): an toàn.
- This is a safe time for unprotected sex. (Đây là thời điểm an toàn để quan hệ tình dục không bảo vệ.)
- Period (n): kỳ kinh nguyệt, chu kỳ.
- Her period lasts about five days. (Kỳ kinh nguyệt của cô ấy kéo dài khoảng năm ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Fertile window: cửa sổ thụ thai (khoảng thời gian dễ thụ thai nhất, trái ngược với thời kỳ an toàn).
- Rhythm method: phương pháp nhịp sinh học (một kỹ thuật tránh thai dựa trên việc xác định thời kỳ an toàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- to rely on: dựa vào.
- They rely on the safe period to avoid pregnancy. (Họ dựa vào thời kỳ an toàn để tránh mang thai.)
Thành ngữ liên quan
- "playing it safe": hành động một cách thận trọng, an toàn.
- Instead of relying on the safe period, she decided to play it safe and use a condom. (Thay vì dựa vào thời kỳ an toàn, cô ấy quyết định hành động thận trọng và sử dụng bao cao su.)