safe-deposit

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hộp an toàn (thườngngân hàng): "safe-deposit" một danh từ ghép chỉ một loại hộp kim loại chống cháy, thường được đặt trong ngân hàng, dùng để cất giữ các vật giá trị như tài liệu, trang sức, hoặc tiền bạc.
dụ sử dụng
  • ( ấy giữ trang sức của mình trong một hộp an toànngân hàng.)
  • (Hộp an toàn khả năng chống cháy an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "safe-deposit box": cụm từ đầy đủ, thường được dùng thay cho "safe-deposit" trong ngữ cảnh hàng ngày.
    • He rented a safe-deposit box to store the will. (Anh ấy đã thuê một hộp an toàn để cất di chúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Safety-deposit: biến thể chính tả, có nghĩa tương tự.
    • The safety-deposit vault is located in the basement. (Két an toàn nằmtầng hầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Strongbox: hộp sắt chắc chắn, thường dùng để cất giữ đồ giá trị.
  • Vault: kho tiền, thường lớn hơn sẵn trong ngân hàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "safe-deposit".
Thành ngữ liên quan
  • "Put something in a safe-deposit": cất giữ thứ đónơi an toàn, thường ngân hàng.
    • I put the deed to the house in a safe-deposit. (Tôi đã cất giữ giấy tờ nhà trong một hộp an toàn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "safe-deposit"

safe-deposit
A customer places jewelry into a safe-deposit box at the bank.