safe-deposit
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hộp an toàn (thường ở ngân hàng): "safe-deposit" là một danh từ ghép chỉ một loại hộp kim loại chống cháy, thường được đặt trong ngân hàng, dùng để cất giữ các vật có giá trị như tài liệu, trang sức, hoặc tiền bạc.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy giữ trang sức của mình trong một hộp an toàn ở ngân hàng.)
- (Hộp an toàn có khả năng chống cháy và an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "safe-deposit box": cụm từ đầy đủ, thường được dùng thay cho "safe-deposit" trong ngữ cảnh hàng ngày.
- He rented a safe-deposit box to store the will. (Anh ấy đã thuê một hộp an toàn để cất di chúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Safety-deposit: biến thể chính tả, có nghĩa tương tự.
- The safety-deposit vault is located in the basement. (Két an toàn nằm ở tầng hầm.)
Từ đồng nghĩa
- Strongbox: hộp sắt chắc chắn, thường dùng để cất giữ đồ có giá trị.
- Vault: kho tiền, thường lớn hơn và có sẵn trong ngân hàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "safe-deposit".
Thành ngữ liên quan
- "Put something in a safe-deposit": cất giữ thứ gì đó ở nơi an toàn, thường là ngân hàng.
- I put the deed to the house in a safe-deposit. (Tôi đã cất giữ giấy tờ nhà trong một hộp an toàn.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "safe-deposit"