safecracker

safecracker

A safecracker uses a stethoscope to listen to the dial of a large safe.

Định nghĩa

Danh từ: Kẻ phá két sắt, kẻ trộm két sắt. Đây một danh từ chỉ người kỹ năng hoặc chuyên mở phá két sắt để lấy trộm tài sản giá trị bên trong.

dụ sử dụng
  • (Cảnh sát đã bắt giữ kẻ phá két sắt khét tiếng sau một cuộc điều tra dài.)
  • (Một kẻ phá két sắt lành nghề có thể mở két không để lại dấu vết nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a safecracker": trở thành hoặc được coi một kẻ phá két sắt.

    • He learned to be a safecracker from his uncle, who was a retired locksmith. (Anh ta học cách trở thành kẻ phá két sắt từ người chú, vốn một thợ khóa đã nghỉ hưu.)
  • "safecracker's tools": dụng cụ của kẻ phá két sắt.

    • The detective found a set of safecracker's tools hidden in the basement. (Thám tử tìm thấy một bộ dụng cụ của kẻ phá két sắt được giấu trong tầng hầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Safecracking (danh từ): hành động phá két sắt.

    • Safecracking requires precision and patience. (Hành động phá két sắt đòi hỏi sự chính xác kiên nhẫn.)
  • Safebreaker (danh từ): từ đồng nghĩa với "safecracker", cũng chỉ kẻ phá két sắt.

    • The safebreaker used a drill to open the vault. (Kẻ phá két sắt đã dùng máy khoan để mở hầm chứa.)
Từ đồng nghĩa
  • Thief: kẻ trộm (nói chung).
  • Burglar: kẻ đột nhập (vào nhà để trộm).
  • Cracksman: kẻ phá két sắt (từ lóng, cổ điển hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break into: đột nhập vào (nơi nào đó để trộm).

    • The safecracker broke into the bank at midnight. (Kẻ phá két sắt đã đột nhập vào ngân hàng lúc nửa đêm.)
  • Open up: mở ra (thường dùng trong ngữ cảnh phá khóa).

    • He managed to open up the safe in under ten minutes. (Anh ta xoay sở mở được két sắt trong vòng chưa đầy mười phút.)
Thành ngữ liên quan
  • "A safecracker's touch": sự khéo léo, tinh tế cần có của một kẻ phá két sắt.

    • The way he handled the lock showed a safecracker's touch. (Cách anh ta xử lý ổ khóa cho thấy sự khéo léo của một kẻ phá két sắt.)
  • "Safe and sound": an toàn, không hề hấn (trái nghĩa với hành động phá két).

    • Despite the safecracker's attempt, the jewels remained safe and sound. (Bất chấp nỗ lực của kẻ phá két sắt, số trang sức vẫn an toàn.)