safehold

Định nghĩa

Danh từ:
- Nơi trú ẩn an toàn: "safehold" chỉ một địa điểm hoặc không gian được bảo vệ khỏi sự tấn công, nguy hiểm hoặc đe dọa.

dụ sử dụng
  • (Hang động nơi trú ẩn an toàn cho dân làng trong cơn bão.)
  • (Pháo đài được coi một nơi trú ẩn an toàn không thể xâm phạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to seek safehold": tìm kiếm nơi ẩn náu an toàn. (Những người tị nạn tìm kiếm nơi ẩn náu an toàn bên kia biên giới.)
  • "to provide safehold": cung cấp nơi trú ẩn. (Tổ chức này cung cấp nơi trú ẩn an toàn cho các loài nguy tuyệt chủng.)
Biến thể từ gần giống
  • Safe (adj): an toàn. (Đây nơi an toàn để ở.)
  • Hold (n): sự nắm giữ, nơi cất giữ. (Hầm tàu đầy hàng hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Refuge: nơi tị nạn, nơi trú ẩn. (Nhà thờ trở thành nơi trú ẩn cho ngườigia cư.)
  • Sanctuary: thánh địa, nơi trú ẩn an toàn. (Khu bảo tồn động vật hoang dã bảo vệ các loài động vật quý hiếm.)
  • Haven: bến cảng, nơi ẩn náu. (Hòn đảo nơi ẩn náu của cướp biển.)
Thành ngữ liên quan
  • "to find safehold": tìm thấy nơi an toàn. (Sau chiến tranh, cuối cùng họ tìm thấy nơi an toànmột quốc gia láng giềng.)
safehold
The family sought shelter in the safehold during the storm.