safety arch

Định nghĩa

Danh từ: Vòm an toàn (safety arch) một vòm không trang trí, được xây dựng để tăng cường độ vững chắc hoặc hỗ trợ kết cấu của một công trình kiến trúc.

dụ sử dụng
  • (Kiến trúc sư đã thêm một vòm an toàn vào cây cầu để ngăn sụp đổ.)
  • (Trong các nhà thờ thời trung cổ, vòm an toàn thường được giấu sau các bức tường trang trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "safety arch as a structural reinforcement": vòm an toàn như một biện pháp gia cố kết cấu.
    • The safety arch was designed to bear extra load from the upper floors. (Vòm an toàn được thiết kế để chịu thêm tải trọng từ các tầng trên.)
Biến thể từ gần giống
  • Arch (danh từ): vòm (cấu trúc hình cung).
    • The Roman arch is a classic architectural feature. (Vòm La một đặc điểm kiến trúc cổ điển.)
  • Reinforcement (danh từ): sự gia cố.
    • Steel reinforcement is often used in concrete arches. (Cốt thép thường được dùng trong các vòm tông.)
Từ đồng nghĩa
  • Supportive arch: vòm hỗ trợ.
  • Structural arch: vòm kết cấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến với "safety arch".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "safety arch".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

safety arch
A safety arch supports the stone bridge over the small river.