safety bike

Định nghĩa
  • Danh từ: Xe đạp an toàn (một loại xe đạp hai bánh bằng nhau, bàn đạp được nối với bánh sau thông qua một bộ truyền động nhân tốc).
dụ sử dụng
  • (Phát minh ra xe đạp an toàn đã làm cho việc đạp xe trở nên dễ dàng an toàn hơn nhiều cho mọi người.)
  • (Không giống như xe đạp bánh cao penny-farthing, xe đạp an toàn hai bánh bằng nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "safety bike" thường được dùng trong bối cảnh lịch sử để chỉ sự chuyển đổi từ xe đạp bánh cao (penny-farthing) sang thiết kế hiện đại hơn.
    • By the 1890s, the safety bike had become the standard design for bicycles. (Vào những năm 1890, xe đạp an toàn đã trở thành thiết kế tiêu chuẩn cho xe đạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Bicycle (n): xe đạp (từ chung cho mọi loại xe đạp).
    • She rides her bicycle to work every day. ( ấy đạp xe đạp đi làm mỗi ngày.)
  • Penny-farthing (n): xe đạp bánh cao (loại xe đạp cổ bánh trước lớn hơn bánh sau).
Từ đồng nghĩa
  • Bicycle: xe đạp (nghĩa rộng hơn, không nhấn mạnh tính an toàn).
  • Two-wheeler: xe hai bánh (thường dùng không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "safety bike", nhưng có thể dùng: - Ride a safety bike: đạp xe đạp an toàn. - He learned to ride a safety bike as a child. (Anh ấy đã học đạp xe đạp an toàn từ nhỏ.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "safety bike".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

safety bike
A child rides a safety bike in the park.