safety catch

Định nghĩa

Danh từ: Chốt an toàn (trên khí) – một bộ phận khóa hoặc chế ngăn không cho khí (như súng) phát hỏa một cách vô ý. Đây một thiết bị bảo vệ, thường được gạt hoặc xoay để chuyển chế độ an toàn.

dụ sử dụng
  • (Trước khi vệ sinh súng, hãy chắc chắn rằng chốt an toàn đã được kích hoạt.)
  • (Anh ta vô tình bắn khí quên nhả chốt an toàn.)
  • (Chốt an toàn ngăn không cho súng bị kéo một cách vô ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Engage the safety catch: kích hoạt chốt an toàn (chuyển sang chế độ an toàn).
    • Always engage the safety catch when not in use. (Luôn kích hoạt chốt an toàn khi không sử dụng.)
  • Disengage/release the safety catch: nhả chốt an toàn (chuyển sang chế độ sẵn sàng bắn).
    • The soldier disengaged the safety catch before entering the combat zone. (Người lính nhả chốt an toàn trước khi vào khu vực chiến đấu.)
  • Safety catch is on/off: chốt an toàn đang bật/tắt.
    • Check if the safety catch is on before handing the weapon to someone. (Kiểm tra xem chốt an toàn đang bật không trước khi đưa khí cho người khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Safety (n): sự an toàn; cũng có thể dùng để chỉ chốt an toàn (dạng rút gọn).
    • The safety is on. (Chốt an toàn đang bật.)
  • Catch (n): chốt, khóa (một bộ phận khí giữ hoặc khóa vật đó).
    • The catch on the door is broken. (Cái chốt trên cửa bị hỏng.)
Từ đồng nghĩa
  • Safety lock: khóa an toàn (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khí).
  • Safety device: thiết bị an toàn (khái niệm rộng hơn, bao gồm cả chốt an toàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
safety catch
The soldier checks the safety catch on his rifle.