safety device
Định nghĩa
Danh từ: Thiết bị an toàn (safety device) là một dụng cụ hoặc thiết bị được thiết kế để ngăn ngừa thương tích hoặc tai nạn. Nó hoạt động như một biện pháp bảo vệ, giúp giảm thiểu rủi ro trong quá trình sử dụng máy móc, phương tiện, hoặc trong môi trường làm việc.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà máy đã lắp đặt một thiết bị an toàn trên máy để ngăn công nhân bị thương.)
- (Mỗi chiếc xe hơi phải có một thiết bị an toàn như túi khí hoặc dây an toàn.)
- (Máy báo khói là một thiết bị an toàn quan trọng trong mọi ngôi nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be equipped with a safety device": được trang bị một thiết bị an toàn.
- The new elevator is equipped with a safety device that stops it if the cable breaks. (Thang máy mới được trang bị một thiết bị an toàn giúp dừng lại nếu dây cáp bị đứt.)
- "to activate a safety device": kích hoạt một thiết bị an toàn.
- In case of fire, the sprinkler system will automatically activate a safety device. (Trong trường hợp hỏa hoạn, hệ thống phun nước sẽ tự động kích hoạt một thiết bị an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Safety equipment (danh từ): trang thiết bị an toàn (bao gồm nhiều thiết bị).
- Workers must wear safety equipment like helmets and goggles. (Công nhân phải mặc trang thiết bị an toàn như mũ bảo hiểm và kính bảo hộ.)
- Safety feature (danh từ): tính năng an toàn (một phần của thiết bị lớn hơn).
- The car's safety features include anti-lock brakes. (Các tính năng an toàn của xe bao gồm phanh chống bó cứng.)
Từ đồng nghĩa
- Protective device: thiết bị bảo vệ.
- Guard: bộ phận bảo vệ (thường là một phần của máy móc).
- Preventive measure: biện pháp phòng ngừa (có thể là thiết bị hoặc quy trình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- to set up a safety device: thiết lập một thiết bị an toàn.
- The technician set up a safety device to monitor the gas levels. (Kỹ thuật viên đã thiết lập một thiết bị an toàn để theo dõi nồng độ khí.)
- to check a safety device: kiểm tra một thiết bị an toàn.
- You should check the safety device regularly to ensure it works. (Bạn nên kiểm tra thiết bị an toàn thường xuyên để đảm bảo nó hoạt động.)
Thành ngữ liên quan
- "a safety net": mạng lưới an toàn (nghĩa bóng: một biện pháp bảo vệ hoặc hỗ trợ).
- Having savings is a safety net in case of emergencies. (Có tiền tiết kiệm là một mạng lưới an toàn trong trường hợp khẩn cấp.)
- "better safe than sorry": cẩn thận còn hơn phải hối hận (không trực tiếp là thành ngữ về thiết bị, nhưng liên quan đến khái niệm an toàn).
- Installing a safety device is better safe than sorry. (Lắp đặt một thiết bị an toàn thì cẩn thận còn hơn phải hối hận.)