safety factor
Danh từ: Hệ số an toàn: Tỷ lệ giữa ứng suất phá hủy của một cấu trúc so với ứng suất tối đa ước tính trong điều kiện sử dụng thông thường. Nói cách khác, đây là một con số cho biết mức độ chịu tải của một vật thể hoặc hệ thống vượt quá tải trọng thực tế dự kiến, nhằm đảm bảo an toàn và tránh hư hỏng.
- (Các kỹ sư tính toán hệ số an toàn của một cây cầu để đảm bảo nó có thể chịu được các tải trọng bất ngờ như gió mạnh hoặc động đất.)
- (Một hệ số an toàn là 2 có nghĩa là cấu trúc có thể chịu được gấp đôi trọng lượng mà nó được thiết kế để mang.)
- (Thiết kế của tòa nhà bao gồm một hệ số an toàn cao để bảo vệ chống lại các khuyết tật vật liệu tiềm ẩn.)
- "Factor of safety": Một thuật ngữ đồng nghĩa, thường được dùng trong kỹ thuật xây dựng và cơ khí.
- The factor of safety for this crane is calculated at 5. (Hệ số an toàn cho cần cẩu này được tính là 5.)
- "Design safety factor": Hệ số an toàn thiết kế, được xác định trong giai đoạn lập kế hoạch.
- The design safety factor accounts for uncertainties in material strength and load conditions. (Hệ số an toàn thiết kế tính đến các yếu tố không chắc chắn về độ bền vật liệu và điều kiện tải trọng.)
- Safety margin (danh từ): Biên độ an toàn, một khái niệm tương tự nhưng thường đo bằng giá trị tuyệt đối thay vì tỷ lệ.
- The safety margin of the elevator cable is 500 kilograms. (Biên độ an toàn của cáp thang máy là 500 kilôgam.)
- Factor of safety: Hệ số an toàn (thuật ngữ phổ biến trong kỹ thuật).
- Design margin: Biên thiết kế, nhấn mạnh vào khía cạnh dự phòng trong thiết kế.
Không có phrasal verbs trực tiếp cho cụm từ "safety factor", nhưng có thể kết hợp với động từ "apply" hoặc "calculate": - Apply a safety factor: Áp dụng một hệ số an toàn. - The team decided to apply a safety factor of 3 to the new product design. (Nhóm đã quyết định áp dụng một hệ số an toàn là 3 cho thiết kế sản phẩm mới.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "safety factor", nhưng khái niệm này thường xuất hiện trong các câu nói về kỹ thuật như: - "Better safe than sorry": Cẩn thận còn hơn ân hận (liên quan đến tinh thần của việc sử dụng hệ số an toàn). - Using a high safety factor is a classic case of better safe than sorry. (Sử dụng một hệ số an toàn cao là một trường hợp kinh điển của câu "cẩn thận còn hơn ân hận".)