safety harness

Định nghĩa

Danh từ: safety harness một loại đai an toàn hoặc dây đai bảo hộ được thiết kế để buộc chặt người vào một vật thể cố định nhằm hạn chế chuyển động, ngăn ngừa thương tích khi làm việc trên cao, leo núi, hoặc tham gia các hoạt động mạo hiểm.

dụ sử dụng
  • (Công nhân trên công trường xây dựng phải luôn đeo đai an toàn.)
  • (Trước khi leo vách đá, hãy kiểm tra xem đai an toàn của bạn đã được thắt chặt đúng cách chưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wear a safety harness": đeo đai an toàn.
    • All crew members are required to wear a safety harness while on deck. (Tất cả thành viên phi hành đoàn được yêu cầu đeo đai an toàn khi ở trên boong.)
  • "to be secured by a safety harness": được cố định bằng đai an toàn.
    • The window cleaner was secured by a safety harness to prevent falls. (Người lau cửa sổ được cố định bằng đai an toàn để tránh ngã.)
Biến thể từ gần giống
  • Safety belt: dây an toàn (thường dùng trong xe hơi hoặc trên cao).
  • Harness: đai, dây đai (dạng tổng quát, có thể không tính năng an toàn).
  • Fall arrest system: hệ thống chống rơi ngã (bao gồm đai an toàn các thiết bị khác).
Từ đồng nghĩa
  • Restraint belt: dây đai hạn chế.
  • Body harness: đai toàn thân (thường dùng trong leo núi hoặc làm việc trên cao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Harness up: mặc hoặc đeo đai an toàn vào.
    • We need to harness up before starting the climb. (Chúng ta cần đeo đai an toàn vào trước khi bắt đầu leo.)
  • Strap in: buộc chặt bằng dây đai.
    • Make sure you strap in your safety harness tightly. (Hãy chắc chắn rằng bạn buộc chặt đai an toàn của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • "Safety first": an toàn trên hết (thường dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng đai an toàn).
    • Remember, safety first: always use a safety harness when working at height. (Hãy nhớ, an toàn trên hết: luôn sử dụng đai an toàn khi làm việc trên cao.)
safety harness
A worker wears a safety harness while on a construction site.