safety hat
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mũ bảo hộ lao động: "safety hat" chỉ một loại mũ cứng, nhẹ (thường làm bằng nhựa hoặc kim loại) được công nhân xây dựng đội để bảo vệ đầu khỏi các vật rơi, va đập hoặc các nguy hiểm khác tại công trường.
Ví dụ sử dụng
- (Công nhân xây dựng phải đội mũ bảo hộ lao động mọi lúc tại công trường.)
- (Anh ấy quên mũ bảo hộ lao động và không được phép vào khu vực xây dựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to put on a safety hat": đội mũ bảo hộ lao động.
- Before entering the construction zone, please put on your safety hat. (Trước khi vào khu vực xây dựng, vui lòng đội mũ bảo hộ lao động của bạn.)
"safety hat required": yêu cầu phải đội mũ bảo hộ lao động.
- There is a sign at the gate saying "Safety hat required". (Có một biển báo ở cổng ghi "Yêu cầu đội mũ bảo hộ lao động".)
Biến thể và từ gần giống
Hard hat (n): mũ cứng, mũ bảo hộ lao động (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh).
- All workers on this site must wear a hard hat. (Tất cả công nhân tại công trường này phải đội mũ cứng.)
Safety helmet (n): mũ bảo hiểm an toàn (từ đồng nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh chung).
- A safety helmet protects the head from impact. (Mũ bảo hiểm an toàn bảo vệ đầu khỏi va đập.)
Từ đồng nghĩa
- Hard hat: mũ cứng, mũ bảo hộ lao động (dùng phổ biến trong ngành xây dựng).
- Construction helmet: mũ bảo hiểm xây dựng (nhấn mạnh mục đích sử dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Put on: đội (mũ).
- He put on his safety hat before starting work. (Anh ấy đội mũ bảo hộ lao động trước khi bắt đầu công việc.)
Take off: bỏ (mũ) ra.
- After the work shift, he took off his safety hat. (Sau ca làm việc, anh ấy bỏ mũ bảo hộ lao động ra.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "safety hat". Tuy nhiên, cụm từ "hard hat area" (khu vực yêu cầu đội mũ cứng) thường được dùng trong các biển báo an toàn.