safety lock

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khóa an toàn: "safety lock" một loại khóa hoặc chốt được thiết kế để ngăn chặn việc mở cửa, cổng hoặc kích hoạt thiết bị từ bên ngoài hoặc một cách vô tình, nhằm đảm bảo an toàn.
    • Khóa an toàn trên khí: Trong bối cảnh quân sự hoặc săn bắn, "safety lock" chỉ chế khóa ngăn khí (như súng) bị bắn nhầm, thường một bộ phận chốt an toàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The door has a safety lock that cannot be opened from the outside. (Cánh cửa một khóa an toàn không thể mở được từ bên ngoài.)
    • Before cleaning the gun, always engage the safety lock. (Trước khi lau chùi súng, luôn luôn kích hoạt khóa an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a safety lock": khóa an toàn.

    • This cabinet has a safety lock to protect children from accessing dangerous items. (Chiếc tủ này khóa an toàn để bảo vệ trẻ em khỏi tiếp cận các vật dụng nguy hiểm.)
  • "to release the safety lock": nhả khóa an toàn.

    • The soldier carefully released the safety lock before firing. (Người lính cẩn thận nhả khóa an toàn trước khi khai hỏa.)
Biến thể từ gần giống
  • Safety (danh từ): sự an toàn.

    • Safety is the top priority in this factory. (An toàn ưu tiên hàng đầu trong nhà máy này.)
  • Lock (danh từ): ổ khóa, chốt cửa.

    • He forgot to lock the door. (Anh ấy quên khóa cửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Safety catch: chốt an toàn (thường dùng cho khí).

    • The safety catch on the rifle is easy to use. (Chốt an toàn trên khẩu súng trường rất dễ sử dụng.)
  • Childproof lock: khóa chống trẻ em (một loại khóa an toàn đặc biệt).

    • The cabinet has a childproof lock to keep toddlers safe. (Tủ khóa chống trẻ em để giữ an toàn cho trẻ mới biết đi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp với "safety lock", nhưng có thể kết hợp với động từ "engage" hoặc "disengage".)

    • Engage the safety lock: kích hoạt khóa an toàn.
      • Always engage the safety lock when not using the weapon. (Luôn kích hoạt khóa an toàn khi không sử dụng khí.)
  • Disengage the safety lock: tắt khóa an toàn.

    • The user must disengage the safety lock before starting the machine. (Người dùng phải tắt khóa an toàn trước khi khởi động máy.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với "safety lock".)
safety lock
The homeowner checks the safety lock on the back gate.