safety margin

Định nghĩa

Danh từ: Biên an toàn (safety margin) khoảng cách hoặc mức độ dự phòng được tính toán thêm vào để đảm bảo an toàn, đặc biệt trong kỹ thuật, tài chính hoặc các hoạt động rủi ro. thể hiện sự chênh lệch giữa khả năng chịu đựng tối đa của một hệ thống ( dụ: độ bền vật liệu) mức độ căng thẳng hoặc tải trọng thực tế dự kiến.

dụ sử dụng
  • (Trong kỹ thuật, biên an toàn độ bền của vật liệu trừ đi ứng suất dự kiến.)
  • (Phi công duy trì một biên an toàn lớn để tránh bất kỳ nguy va chạm nào.)
  • (Các nhà đầu thường yêu cầu một biên an toàn khi đánh giá cổ phiếu rủi ro.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to build in a safety margin": thêm vào một biên an toàn trong thiết kế hoặc kế hoạch.
    • Engineers built in a safety margin to account for unexpected loads. (Các kỹ sư đã thêm vào một biên an toàn để tính đến các tải trọng bất ngờ.)
  • "a narrow safety margin": biên an toàn hẹp, chỉ sự dự phòng rất nhỏ, dễ dẫn đến rủi ro.
    • The bridge had only a narrow safety margin, causing concern during storms. (Cây cầu chỉ một biên an toàn hẹp, gây lo ngại trong các cơn bão.)
  • "to leave a safety margin": để lại một khoảng dự phòng an toàn.
    • The driver left a safety margin of several meters between cars. (Người lái xe đã để lại một biên an toàn vài mét giữa các xe.)
Biến thể từ gần giống
  • Margin of safety (danh từ): biên an toàn (dạng đồng nghĩa, thường dùng trong đầu ).
    • The margin of safety in value investing protects against losses. (Biên an toàn trong đầu giá trị bảo vệ khỏi thua lỗ.)
  • Safety factor (danh từ): hệ số an toàn (thường dùng trong kỹ thuật, tương tự nhưng tỷ lệ, không phải giá trị tuyệt đối).
    • A safety factor of 2 means the structure is twice as strong as needed. (Hệ số an toàn 2 có nghĩa cấu trúc mạnh gấp đôi mức cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Buffer: vùng đệm, khoảng dự phòng.
    • Keep a buffer of time to handle unexpected delays. (Giữ một khoảng đệm thời gian để xử lý các chậm trễ bất ngờ.)
  • Cushion: lớp đệm, khoảng dự phòng.
    • The financial cushion helped the company survive the crisis. (Lớp đệm tài chính đã giúp công ty sống sót qua khủng hoảng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "safety margin", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Build in: thêm vào (một biên an toàn). - We need to build in a safety margin for the project timeline. (Chúng ta cần thêm vào một biên an toàn cho tiến độ dự án.) - Allow for: tính đến, dự phòng cho. - The design allows for a safety margin of 10%. (Thiết kế tính đến một biên an toàn 10%.)

Thành ngữ liên quan
  • Better safe than sorry: cẩn thận hơn hối hận (thể hiện ý tưởng về biên an toàn).
    • We added extra time to the schedule, better safe than sorry. (Chúng tôi đã thêm thời gian vào lịch trình, cẩn thận hơn hối hận.)
  • Leave nothing to chance: không để lại điều cho may rủi (liên quan đến việc duy trì biên an toàn lớn).
    • The engineers left nothing to chance, designing with a generous safety margin. (Các kỹ sư không để lại điều cho may rủi, thiết kế với một biên an toàn rộng rãi.)
safety margin
The engineer calculates the safety margin for the new bridge design.