safety squeeze play

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kỹ thuật đánh bóng an toàn trong bóng chày: "safety squeeze play" một chiến thuật tấn công trong bóng chày. Trong tình huống này, cầu thủ chạygôn thứ ba (người đangvị trí ghi điểm) đợi cho đến khi người đánh bóng đã thực hiện thành công đánh bóng nhẹ (bunt) trước khi bắt đầu chạy về gôn nhà (home plate). Điều này giúp giảm rủi ro bị loại so với kỹ thuật "suicide squeeze play", nơi người chạy xuất phát ngay từ đầu.
dụ sử dụng
  • (Huấn luyện viên đã yêu cầu thực hiện một pha đánh bóng an toàn để ghi điểm quyết định.)
  • (Trong một pha đánh bóng an toàn, người chạygôn thứ ba chờ xem đánh nhẹ thành công hay không trước khi chạy về gôn nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to execute a safety squeeze play": thực hiện một pha đánh bóng an toàn.

    • The team practiced how to execute a safety squeeze play during training. (Đội đã luyện tập cách thực hiện một pha đánh bóng an toàn trong buổi tập.)
  • "to call for a safety squeeze play": yêu cầu thực hiện chiến thuật này.

    • The manager decided to call for a safety squeeze play with two outs. (Người quản lý đã quyết định yêu cầu thực hiện một pha đánh bóng an toàn khi hai lượt loại.)
Biến thể từ gần giống
  • Suicide squeeze play (danh từ): kỹ thuật đánh bóng mạo hiểm tương tự nhưng người chạy xuất phát ngay từ đầu, bất kể đánh thành công hay không.

    • The suicide squeeze play is riskier than the safety squeeze play. (Kỹ thuật đánh bóng mạo hiểm rủi ro hơn kỹ thuật đánh bóng an toàn.)
  • Squeeze play (danh từ): thuật ngữ chung cho cả hai kỹ thuật trên.

    • A squeeze play is used to score a runner from third base. (Một pha đánh bóng ép được sử dụng để ghi điểm từ người chạygôn thứ ba.)
Từ đồng nghĩa
  • Bunt and run: đánh nhẹ chạy (một cách diễn đạt thông dụng khác).
    • The bunt and run is a variation of the safety squeeze play. (Đánh nhẹ chạy một biến thể của kỹ thuật đánh bóng an toàn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lay down a bunt: thực hiện đánh bóng nhẹ.

    • The batter laid down a bunt to start the safety squeeze play. (Người đánh bóng đã thực hiện đánh nhẹ để bắt đầu pha đánh bóng an toàn.)
  • Hold up: dừng lại (người chạy đợi trước khi xuất phát).

    • The runner held up at third base during the safety squeeze play. (Người chạy đã dừng lạigôn thứ ba trong suốt pha đánh bóng an toàn.)
Thành ngữ liên quan
  • Play it safe: chơi an toàn (ám chỉ tính chất thận trọng của chiến thuật này).
    • The coach decided to play it safe and called for a safety squeeze play. (Huấn luyện viên quyết định chơi an toàn yêu cầu một pha đánh bóng an toàn.)
safety squeeze play
The runner on third base scores on a safety squeeze play.