safety zone

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khu vực an toàn: "safety zone" chỉ một khu vực được đánh dấu hoặc rào chắn trên đường phố, nơi xe cộ không được phép đi vào, nhằm bảo vệ người đi bộ hoặc hành khách khi lên xuống xe.
    • Vùng an toàn (mở rộng): Trong ngữ cảnh rộng hơn, "safety zone" có thể chỉ bất kỳ khu vực nào được thiết lập để đảm bảo an toàn, như trong công trường xây dựng, sân bay hoặc khu vực thảm họa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bus stop has a safety zone where passengers can wait safely. (Trạm xe buýt một khu vực an toàn nơi hành khách có thể chờ đợi an toàn.)
    • Pedestrians should stay inside the safety zone until the traffic light changes. (Người đi bộ nên ở lại trong khu vực an toàn cho đến khi đèn giao thông chuyển màu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to create a safety zone": thiết lập một khu vực an toàn.

    • The city council decided to create a safety zone near the school to protect children. (Hội đồng thành phố quyết định thiết lập một khu vực an toàn gần trường học để bảo vệ trẻ em.)
  • "to be in a safety zone": ở trong một khu vực an toàn.

    • During the construction, workers must always be in a safety zone. (Trong quá trình xây dựng, công nhân phải luôntrong khu vực an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Safety (danh từ): sự an toàn.

    • Safety is the top priority in this workplace. (An toàn ưu tiên hàng đầu tại nơi làm việc này.)
  • Zone (danh từ): khu vực, vùng.

    • This is a no-parking zone. (Đây khu vực cấm đỗ xe.)
Từ đồng nghĩa
  • Safe area: khu vực an toàn.
  • Protected zone: vùng được bảo vệ.
  • Pedestrian island: đảo an toàn cho người đi bộ (trên đường phố).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Zone out: mất tập trung, mơ màng (không liên quan trực tiếp đến "safety zone").
    • He zoned out during the long lecture. (Anh ấy mất tập trung trong suốt bài giảng dài.)
Thành ngữ liên quan
  • In the safety zone: trong vùng an toàn (nghĩa đen nghĩa bóng, chỉ tình trạng không gặp nguy hiểm).
    • After the storm passed, we felt we were finally in the safety zone. (Sau khi cơn bão đi qua, chúng tôi cảm thấy cuối cùng mình đãtrong vùng an toàn.)
safety zone
A pedestrian waits in the safety zone for the bus to pass.