safety-deposit

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Két an toàn chống cháy: "safety-deposit" một danh từ ghép chỉ một hộp hoặc két kim loại chống cháy, thường được đặt trong ngân hàng, dùng để cất giữ các vật giá trị như tiền bạc, trang sức, giấy tờ quan trọng. Từ này thường xuất hiện trong cụm "safety-deposit box" (hộp an toàn).
dụ sử dụng
  • (Tôi đã thuê một hộp an toànngân hàng để cất giữ trang sức của tôi.)
  • (Két an toàn chống cháy chống nước, đảm bảo đồ vật giá trị của bạn được bảo vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Safety-deposit vault": phòng chứa các két an toàn trong ngân hàng.

    • The safety-deposit vault is located in the basement of the bank. (Phòng chứa két an toàn nằmtầng hầm của ngân hàng.)
  • "Safety-deposit key": chìa khóa để mở két an toàn.

    • You need both your signature and the safety-deposit key to access the box. (Bạn cần cả chữ ký chìa khóa két an toàn để mở hộp.)
Biến thể từ gần giống
  • Safety-deposit box (n): hộp an toàn (cụm từ phổ biến nhất).

    • The safety-deposit box costs $50 per year to rent. (Hộp an toàn giá thuê 50 đô la mỗi năm.)
  • Safe-deposit (n): một biến thể đồng nghĩa của "safety-deposit", ít phổ biến hơn.

    • The bank offers safe-deposit services for customers. (Ngân hàng cung cấp dịch vụ két an toàn cho khách hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Strongbox (n): hòm sắt, két sắt nhỏ (thường không nhất thiết phảingân hàng).
  • Vault (n): hầm an toàn, kho bảo quản (thường lớn hơn cố định).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng: - Store in a safety-deposit box: cất giữ trong hộp an toàn. - She stored her will in a safety-deposit box. ( ấy đã cất bản di chúc trong một hộp an toàn.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "safety-deposit". Tuy nhiên, cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh tài chính bảo mật.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "safety-deposit"

safety-deposit
A customer places jewelry into a safety-deposit box at the bank.