safety-related

safety-related

The engineer reviews the safety-related procedures before starting the machine.

Định nghĩa

Tính từ: Liên quan đến an toàn, tính chất bảo đảm hoặc cung cấp sự an toàn. Từ này được dùng để mô tả các yếu tố, thiết bị, quy trình hoặc khía cạnh ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ an toàn, thường trong các lĩnh vực kỹ thuật, công nghiệp hoặc giao thông.

dụ sử dụng
  • (Công ty đã thực hiện các quy trình liên quan đến an toàn mới để ngăn ngừa tai nạn.)
  • (Tất cả thiết bị liên quan đến an toàn phải được kiểm tra thường xuyên.)
  • (Báo cáo này tập trung vào các vấn đề liên quan đến an toàn tại nơi làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "safety-related incident": sự cố liên quan đến an toàn.
    • The factory reported a safety-related incident that caused minor injuries. (Nhà máy đã báo cáo một sự cố liên quan đến an toàn gây ra thương tích nhẹ.)
  • "safety-related regulation": quy định liên quan đến an toàn.
    • Drivers must follow all safety-related regulations on the highway. (Tài xế phải tuân thủ tất cả các quy định liên quan đến an toàn trên đường cao tốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Safety (danh từ): sự an toàn.
    • Safety is the top priority in this project. (An toàn ưu tiên hàng đầu trong dự án này.)
  • Unsafe (tính từ): không an toàn.
    • The old bridge is unsafe for vehicles. (Cây cầu không an toàn cho xe cộ.)
  • Safety-critical (tính từ): quan trọng về mặt an toàn (mức độ cao hơn, chỉ những yếu tố nếu hỏng sẽ gây nguy hiểm nghiêm trọng).
    • The brakes are a safety-critical component of a car. (Phanh bộ phận quan trọng về mặt an toàn của ô tô.)
Từ đồng nghĩa
  • Security-related: liên quan đến an ninh (thường nhấn mạnh đến bảo vệ khỏi nguy hiểm chủ đích).
    • Security-related checks are done at airports. (Các kiểm tra liên quan đến an ninh được thực hiện tại sân bay.)
  • Protective: bảo vệ, mang tính phòng ngừa.
    • Protective gear is required for this job. (Thiết bị bảo hộ bắt buộc cho công việc này.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "safety-related", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Ensure safety: đảm bảo an toàn. - We must ensure safety-related standards are met. (Chúng ta phải đảm bảo các tiêu chuẩn liên quan đến an toàn được đáp ứng.) - Improve safety: cải thiện an toàn. - The new system improves safety-related performance. (Hệ thống mới cải thiện hiệu suất liên quan đến an toàn.)

Thành ngữ liên quan
  • Safety first: an toàn trên hết.
    • When working with chemicals, remember: safety first. (Khi làm việc với hóa chất, hãy nhớ: an toàn trên hết.)
  • Play it safe: hành động thận trọng để tránh rủi ro.
    • We decided to play it safe and install extra safety-related features. (Chúng tôi quyết định hành động thận trọng lắp đặt thêm các tính năng liên quan đến an toàn.)