safety-valve

/'seiftivælv/
Học thuật
Thân thiện
safety-valve

The engineer checks the safety-valve on the boiler.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Van an toàn: Một thiết bị khí được lắp đặt trên các hệ thống (như nồi hơi, bình chứa khí nén) để tự động xả bớt áp suất khi vượt quá mức an toàn, nhằm ngăn ngừa nổ hoặc hư hỏng.
    • (Nghĩa bóng) Phương tiện để xả hơi, cách để trút (cảm xúc, căng thẳng...): Một hoạt động hoặc phương thức lành mạnh cho phép con người giải tỏa những cảm xúc mạnh (như giận dữ, thất vọng) hoặc căng thẳng một cách an toàn, ngăn ngừa bùng nổ thành xung đột hoặc tổn hại.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • The engineer checked the safety-valve on the boiler. (Kỹ sư đã kiểm tra van an toàn trên nồi hơi.)
    • If the pressure gets too high, the safety-valve will open automatically. (Nếu áp suất quá cao, van an toàn sẽ tự động mở ra.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • Regular exercise acts as a safety-valve for his daily stress. (Tập thể dục thường xuyên đóng vai trò như một cách xả hơi cho căng thẳng hàng ngày của anh ấy.)
    • Freedom of speech is an important safety-valve for public discontent. (Tự do ngôn luận một phương tiện xả hơi quan trọng cho sự bất mãn của công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a safety-valve": đóng vai trò như một lối thoát an toàn.

    • The weekly team meeting acts as a safety-valve for employees to voice their concerns. (Cuộc họp nhóm hàng tuần đóng vai trò như một lối thoát an toàn để nhân viên bày tỏ mối quan tâm của họ.)
  • "to provide a safety-valve": cung cấp một lối thoát an toàn.

    • The new community center provides a safety-valve for the youth in the neighborhood. (Trung tâm cộng đồng mới cung cấp một lối thoát an toàn cho giới trẻ trong khu phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Safety valve (n): Cách viết khác ( dấu cách) của "safety-valve", cùng nghĩa.
  • Pressure relief valve (n): Van xả áp (thuật ngữ kỹ thuật gần nghĩa đen).
  • Outlet (n): Lối thoát, nơi giải tỏa (gần nghĩa với nghĩa bóng).
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa bóng) Vent: Lối thoát, cách để bộc lộ cảm xúc.
  • (Nghĩa bóng) Release valve: Cách diễn đạt khác cho phương tiện giải tỏa.
Thành ngữ liên quan
  • To sit in the safety-valve: (Thành ngữ) Theo chính sách đàn áp, ngăn chặn mọi hình thức phản kháng hoặc giải tỏa, dẫn đến nguy bùng nổ cao hơn.
    • The authoritarian regime sat in the safety-valve, banning all forms of protest. (Chế độ độc tài đã theo chính sách đàn áp, cấm mọi hình thức biểu tình.)
safety-valve

The engineer checks the safety-valve on the boiler.

danh từ
  1. van an toàn
  2. (nghĩa bóng) cho để xả hơi, chỗ để trút (cơn giận...)

Idioms

  • to sit in the safety-valve
    theo chính sách đàn áp