safranière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Đất trồng nghệ tây: Một cánh đồng, một khu vực đất đai được sử dụng để trồng cây nghệ tây (Crocus sativus), loài cây cho ra gia vị quý giá là nhụy hoa nghệ tây (safran).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La safranière s'étend sur le flanc de la colline. (Cánh đồng trồng nghệ tây trải dài trên sườn đồi.)
- Il faut un climat particulier pour cultiver une safranière. (Cần một khí hậu đặc biệt để canh tác một vùng đất trồng nghệ tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
"exploiter une safranière": khai thác, canh tác một cánh đồng nghệ tây.
- Cette famille exploite une safranière depuis trois générations. (Gia đình này khai thác một cánh đồng nghệ tây đã ba thế hệ.)
"visiter une safranière": tham quan một cánh đồng trồng nghệ tây.
- Pendant les vacances, nous avons visité une safranière en Provence. (Trong kỳ nghỉ, chúng tôi đã tham quan một cánh đồng nghệ tây ở vùng Provence.)
Biến thể và từ gần giống
Safran (danh từ giống đực): nghệ tây (chỉ gia vị làm từ nhụy hoa khô của cây).
- Le safran est une épice très chère. (Nghệ tây là một loại gia vị rất đắt.)
Safranier/Safranière (danh từ): người trồng nghệ tây.
- Le safranier récolte les stigmates à la main. (Người trồng nghệ tây thu hoạch nhụy hoa bằng tay.)
Từ đồng nghĩa
- Champ de safran: cánh đồng nghệ tây.
- Culture du safran: việc canh tác, vùng trồng nghệ tây.
Các cụm từ liên quan
Travaux de la safranière: các công việc trên cánh đồng nghệ tây.
- Les travaux de la safranière demandent beaucoup de soin. (Các công việc trên cánh đồng nghệ tây đòi hỏi rất nhiều sự chăm sóc.)
Fleur de la safranière: hoa của cây nghệ tây (trong cánh đồng).
- La fleur de la safranière est d'un violet magnifique. (Hoa của cây nghệ tây có màu tím tuyệt đẹp.)
danh từ giống cái
- đất trồng nghệ tây