sag down

Định nghĩa

Động từ:
- Chùng xuống, võng xuống, xệ xuống: "sag down" mô tả hành động hoặc trạng thái của một vật hoặc bộ phận cơ thể bị chùng, võng hoặc xệ xuống dưới tác động của trọng lực hoặc áp lực, thường do mất độ căng hoặc độ đàn hồi.

dụ sử dụng
  • (Những đứa trẻ xệ mông xuống thoải mái hơn nữa.)
  • (Tấm nệm bị lún xuốnggiữa.)
  • (Vai ấy chùng xuống sau một ngày làm việc dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sag down under weight": chùng xuống dưới sức nặng.
    • The branch sagged down under the weight of the fruit. (Cành cây chùng xuống dưới sức nặng của trái cây.)
  • "sag down with age": xệ xuống theo thời gian.
    • The wooden beams sagged down with age. (Các dầm gỗ bị võng xuống theo thời gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Sag (động từ): chùng xuống, võng xuống (thường được dùng thay cho "sag down" trong nhiều ngữ cảnh, nhưng "sag down" nhấn mạnh hướng xuống dưới).
    • The fence sagged after the storm. (Hàng rào bị nghiêng sau cơn bão.)
  • Saggy (tính từ): xệ, chùng.
    • The saggy sofa is uncomfortable. (Ghế sofa xệ rất khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Drop: rơi xuống, hạ thấp.
  • Sink: lún xuống, chìm xuống.
  • Slump: sụp đổ, ngồi phịch xuống (thường dùng cho cơ thể).
  • Droop: rủ xuống, xuống (thường dùng cho cây, cánh hoa, hoặc bộ phận cơ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sag out: chùng ra ngoài (ít phổ biến hơn).
    • The fabric sagged out from the frame. (Vải chùng ra ngoài khung.)
  • Sag over: chùng qua một phía.
    • The shelf sagged over the books. (Kệ chùng xuống phía trên những cuốn sách.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp chứa "sag down", nhưng cụm từ sau có thể liên quan: - Let it sag: để chùng xuống (thường dùng trong ngữ cảnh thư giãn hoặc không giữ gìn). - Just let your shoulders sag down and relax. (Hãy để vai bạn chùng xuống thư giãn.)