sage-green

sage-green

The artist mixed a sage-green paint for the landscape.

Định nghĩa

Tính từ:
- Màu xanh xám của cây thơm: "sage-green" một tính từ chỉ màu sắc, mô tả màu xanh lục pha chút xám, giống như màu của cây thơm (sage). Đây một màu trung tính, nhẹ nhàng, thường được dùng trong thời trang, thiết kế nội thất hoặc hội họa.

dụ sử dụng
  • (Những bức tường của phòng khách được sơn màu xanh xám nhạt của thơm.)
  • ( ấy mặc một chiếc váy màu xanh xám của thơm rất đẹp đến đám cưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sage-green" có thể đứng trước danh từ để bổ nghĩa trực tiếp, hoặc đứng sau động từ "be" để miêu tả trạng thái.
    • The cushions are a lovely sage-green. (Những chiếc gối tựa màu xanh xám của thơm rất đáng yêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Sage (danh từ): cây thơm, một loại thảo mộc màu xanh xám.
    • The sage in the garden has a distinct aroma. (Cây thơm trong vườn mùi thơm đặc trưng.)
  • Sage-green (danh từ): màu xanh xám của thơm (dùng như một danh từ chỉ màu sắc).
    • Sage-green is a popular color for home decor. (Màu xanh xám của thơm một màu phổ biến trong trang trí nhà cửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Grey-green: xanh lục pha xám.
  • Olive-green: xanh ô liu (màu xanh lục đậm hơn, ít xám hơn).
  • Moss-green: xanh rêu (màu xanh lục đậm, gần với màu rêu).
Các cụm từ liên quan
  • Sage-green paint: sơn màu xanh xám của thơm.
    • The sage-green paint gives the room a calm atmosphere. (Sơn màu xanh xám của thơm mang lại bầu không khí yên tĩnh cho căn phòng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Sage-green" không thành ngữ trực tiếp, nhưng "sage" (cây thơm) thường được liên kết với sự khôn ngoan trí tuệ trong văn hóa phương Tây, mặc dù màu sắc "sage-green" không mang ý nghĩa ẩn dụ này.