sagging
Định nghĩa
Tính từ: Sagging mô tả trạng thái chùng xuống, võng xuống hoặc xệ xuống, thường do mệt mỏi, yếu đuối, hoặc do trọng lực tác động lên một vật thể hoặc bộ phận cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Sau một ngày dài làm việc, vai anh ấy xệ xuống vì kiệt sức.)
- (Chiếc nệm cũ có phần giữa bị lún, khiến việc nằm ngủ trở nên khó chịu.)
- (Làn da chảy xệ của cô ấy cho thấy dấu hiệu lão hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sagging economy: nền kinh tế suy yếu, trì trệ.
- The sagging economy led to widespread unemployment. (Nền kinh tế suy yếu dẫn đến tình trạng thất nghiệp lan rộng.)
- Sagging spirits: tinh thần xuống dốc, sa sút.
- The team's sagging spirits were lifted by the last-minute goal. (Tinh thần sa sút của đội đã được vực dậy nhờ bàn thắng phút cuối.)
Biến thể và từ gần giống
- Sag (động từ): chùng xuống, võng xuống.
- The shelf began to sag under the weight of the books. (Kệ bắt đầu võng xuống dưới sức nặng của những cuốn sách.)
- Saggy (tính từ, thông tục): xệ, nhão (thường dùng cho quần áo hoặc da).
- He wore saggy jeans that hung low on his hips. (Anh ấy mặc quần jeans rộng thùng thình xệ xuống hông.)
Từ đồng nghĩa
- Drooping: rủ xuống, rũ xuống.
- Sinking: lún xuống, chìm xuống.
- Slumping: đổ sụp, trũng xuống.
Các cụm từ liên quan
- Sagging demand: nhu cầu giảm sút.
- The company struggled with sagging demand for its products. (Công ty gặp khó khăn với nhu cầu giảm sút đối với sản phẩm của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Sagging at the seams: (nghĩa bóng) đang suy yếu hoặc sắp đổ vỡ, thường dùng cho tổ chức hoặc hệ thống.
- The old government was sagging at the seams, unable to handle the crisis. (Chính phủ cũ đang suy yếu đến mức sắp đổ vỡ, không thể xử lý cuộc khủng hoảng.)