sagittal
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về mặt phẳng dọc (mặt phẳng đứng dọc): "sagittal" mô tả một mặt phẳng tưởng tượng chia cơ thể thành hai nửa trái và phải, và song song với đường khớp dọc (sagittal suture) của hộp sọ. Trong giải phẫu học, mặt phẳng này chạy từ trước ra sau và từ trên xuống dưới.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ phẫu thuật đã rạch một đường dọc để tiếp cận não.)
- (Mặt phẳng dọc chia cơ thể thành hai nửa trái và phải.)
- (Trong X-quang, hình ảnh dọc rất quan trọng để chẩn đoán các vấn đề về cột sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sagittal section": lát cắt dọc (một lát cắt được thực hiện dọc theo mặt phẳng dọc).
- The sagittal section of the brain reveals the corpus callosum. (Lát cắt dọc của não cho thấy thể chai.)
"sagittal suture": đường khớp dọc (một đường khớp sọ nối giữa hai xương đỉnh).
- The sagittal suture is one of the major sutures of the skull. (Đường khớp dọc là một trong những đường khớp chính của hộp sọ.)
Biến thể và từ gần giống
- Sagittally (trạng từ): theo hướng dọc, ở mặt phẳng dọc.
- The spine was examined sagittally. (Cột sống đã được kiểm tra theo mặt phẳng dọc.)
Từ đồng nghĩa
- Median: trung tuyến (thường dùng để chỉ mặt phẳng dọc giữa chính xác).
- Longitudinal: dọc (mô tả hướng từ đầu đến đuôi, nhưng không nhất thiết phải là mặt phẳng dọc giải phẫu).
Các cụm từ liên quan
- Sagittal plane: mặt phẳng dọc.
- Sagittal axis: trục dọc (trục chạy từ trước ra sau trong mặt phẳng dọc).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "sagittal" trong tiếng Anh.)